NEW
Font size
Worksheets6.6 vocabulary
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Bus station means:
ga tàu
thư viện
bưu điện
bến xe buýt
Hospital is:
bệnh viện
đồn công an
siêu thị
thư viện
Library means:
trường học
thư viện
nhà kho
bệnh viện
Police station refers to:
bưu điện
bệnh viện
đồn công an
trạm xe
Post office means:
ngân hàng
siêu thị
bưu điện
nhà sách
Train station is:
sân bay
bến cảng
bến xe buýt
ga tàu
Bag means:
chai
lon
túi
lọ
Bottle is:
cốc
chai
lon
túi
Can means:
lọ
chai
lon
túi
Jar means:
chai
lọ
túi
lon
Pick up means:
vứt đi
nhặt lên
bảo vệ
quyên góp
Recycle means:
vứt bỏ
tái sử dụng
bảo vệ
tái chế
Reuse means:
tái sử dụng
bỏ đi
nhặt lên
tái chế
Throw away means:
giữ lại
nhặt lên
vứt đi
bảo vệ
Trash means:
rác
đồ dùng
quà tặng
thức ăn
Charity refers to:
bệnh viện
trường học
tổ chức từ thiện
công ty
Donate means:
bán
mua
mượn
quyên góp
Protect means:
dọn dẹp
tạo ra
bảo vệ
phá hủy
Wildlife means:
con người
vật nuôi
động vật hoang dã
cây cối
Environment refers to:
xã hội
môi trường
tổ chức
mục đích
Supermarket means:
chợ
cửa hàng nhỏ
nhà kho
siêu thị
Purpose means:
hoạt động
kết quả
mục đích
kế hoạch
Instruction means:
ý kiến
luật
hướng dẫn
mục tiêu
Newspaper means:
sách
báo
tạp chí
truyện
Magazine means:
báo
tài liệu
tạp chí
sổ tay
Create means:
phá hủy
sửa chữa
tạo ra
thay thế
Cleanup means:
xây dựng
dọn dẹp
phát triển
trang trí
Take part in means:
tham gia
tránh xa
quan sát
kết thúc
Organization refers to:
cá nhân
địa điểm
nhóm / tổ chức
hoạt động
Free means:
hiếm
miễn phí
cũ
đắt tiền
