wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 Spark GS6 LEVEL 1 -004

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Cặp ghép nào ĐÚNG theo tài liệu?

a)

Website = tài liệu siêu văn bản có thể hiển thị bằng trình duyệt

b)

Web Browser = tập hợp các trang web dùng chung một tên miền

c)

Search Engine = chương trình/phần mềm dùng để tìm kiếm thông tin trên WWW

d)

Web Page = chương trình điều hướng WWW

2.

Cặp ghép nào SAI theo tài liệu?

a)

Web Browser → dùng để điều hướng trên World Wide Web

b)

Website → tập hợp các trang web công khai chia sẻ cùng tên miền

c)

Search Engine → dùng để tìm kiếm thông tin trên WWW

d)

Web Page → tập hợp nhiều trang web cùng một tên miền

3.

Thành phần nào KHÔNG thuộc giao diện trình duyệt web theo câu hỏi ôn tập?

a)

Tab

b)

Window

c)

Address Bar

d)

Search Engine

4.

Khu vực ở đầu cửa sổ trình duyệt hiển thị URL được gọi là gì?

a)

Title bar

b)

Address bar

c)

Bookmark/Favorite

d)

Tab

5.

“Bookmark” trong trình duyệt dùng để làm gì?

a)

Quét tệp và chuyển đổi tệp

b)

Truy cập nhanh vào các trang web yêu thích

c)

Hiển thị URL ở đầu cửa sổ

d)

Tìm kiếm thông tin trên WWW

6.

Cách nào KHÔNG phải cách nhanh nhất để lưu một trang web để quay lại sau?

a)

Tạo Bookmark

b)

Viết URL ra sổ

c)

Chụp ảnh màn hình trang web

d)

Tất cả các cách trên đều là cách lưu

7.

Khi kiểm tra độ tin cậy của trang web, thông tin nào KHÔNG đúng theo tài liệu?

a)

Author

b)

Title

c)

Date

d)

Layout

8.

Ví dụ nào là một web page theo tài liệu ôn tập?

a)

Một ứng dụng tải xuống trên điện thoại thông minh

b)

Trang chủ trên website của trường

c)

Một email giữa học sinh các trường

d)

Một trò chơi tải xuống máy tính để bàn

9.

Ví dụ nào là web application theo tài liệu ôn tập?

a)

Gmail/Yahoo/Hotmail

b)

Website của trường học

c)

Trò chơi tải xuống máy tính để bàn

d)

Bưu điện chuyển thư tay

10.

Tùy chọn nào cho phép truy cập và duyệt thông tin trên Internet?

a)

Client (máy khách)

b)

Server (máy chủ)

c)

Internet Explorer

d)

Cloud Storage

11.

Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp ứng dụng, tài liệu, dữ liệu là:

a)

Tập tin (File)

b)

Thư mục (Folder)

c)

Mã QR (QR Code)

d)

Ứng dụng (App)

12.

Mã có thể đọc bằng máy gồm ô vuông đen trắng, thường lưu URL hoặc thông tin khác là:

a)

Folder

b)

File

c)

QR Code

d)

Search Engine

13.

Một loại tập tin được tạo bởi chương trình phần mềm và có thể được thao tác bởi ứng dụng khác là:

a)

File

b)

Folder

c)

Web Browser

d)

Bookmark

14.

Còn gọi là các chương trình, phải cài trên máy trước khi dùng:

a)

Web-based application

b)

Desktop application

c)

App (phiên bản nhẹ)

d)

Website

15.

Phiên bản nhẹ, thường chạy trên smartphone/tablet (cũng có thể trên thiết bị khác) là:

a)

Application (ứng dụng)

b)

Desktop application

c)

App

d)

Web page

16.

Theo định nghĩa trong tài liệu, web-based applications có những đặc điểm nào sau đây?

a)

Chạy từ đám mây

b)

Có thể gồm biểu mẫu trực tuyến/gõ văn bản/word processing/spreadsheet

c)

Có thể gồm chỉnh sửa video/ảnh, chuyển đổi tệp, quét tệp

d)

Có thể gồm các chương trình email như Gmail

17.

Thao tác nào KHÔNG thể thực hiện với tài liệu văn bản (text document)?

a)

Tăng font size

b)

Highlight văn bản

c)

Thay đổi mật khẩu email

d)

In đậm văn bản

18.

Hành động nào KHÔNG phải ví dụ của formatting?

a)

In đậm văn bản

b)

Thay đổi kích cỡ và màu sắc văn bản

c)

Xóa một phần đoạn văn

d)

(Không có)

19.

Phím nào để bắt đầu một đoạn mới trong tài liệu văn bản?

a)

Backspace/Delete

b)

Enter/Return

c)

Tab

d)

Esc

20.

Tổ hợp phím dùng để chọn tất cả văn bản trong tài liệu là:

a)

CTRL + A

b)

TAB + A

c)

SHIFT + A

d)

ALT + A

21.

Tình huống phù hợp nhất để dùng digital presentation là:

a)

Phát biểu trước khán giả

b)

Viết bài luận

c)

Gửi tin nhắn văn bản

d)

Đổi mật khẩu email

22.

Lời chào phù hợp nhất khi học sinh gửi email cho giáo viên/giảng viên:

a)

Dear Professor,

b)

Hey! How’s it going?

c)

Khi nào bài tập hết hạn?

d)

Is this Xuan?

23.

Hình thức hiệu quả nhất để liên hệ bộ phận hỗ trợ khách hàng và đặt câu hỏi là:

a)

Live Chat

b)

Video Conferencing

c)

Write a Letter

d)

Thư viết tay

24.

Cái nào KHÔNG phải ví dụ về digital communication?

a)

Email

b)

Video chat

c)

Thư viết tay gửi bưu điện

d)

Tin nhắn trong ứng dụng

25.

Thành phần nào KHÔNG phải thành phần cơ bản của email?

a)

Subject

b)

Message Body

c)

Signature

d)

Password

26.

“Subject line” trong email là:

a)

Nơi nhập thông điệp thực sự muốn gửi

b)

Nêu chủ đề email bằng vài từ

c)

Người nhận thư (địa chỉ email trong To:)

d)

Điều đầu tiên được đọc; có thể trang trọng/không trang trọng

27.

Câu nào là fact theo tài liệu?

a)

Có 24 giờ trong một ngày

b)

Nhảy dù rất nguy hiểm

c)

Thật là một ngày tuyệt vời

d)

B và C đều là fact

28.

Câu nào là opinion theo tài liệu?

a)

Có 24 giờ trong một ngày

b)

Nhảy dù rất nguy hiểm

c)

Có 60 phút trong 1 giờ

d)

24 giờ = 1 ngày

29.

Mật khẩu nào là yếu theo tài liệu?

a)

W3*ud28x

b)

1234567890

c)

IloveC@andy2

d)

Cả A, B, C đều yếu

30.

Nhóm nào thích hợp cho “bạn bè trực tuyến” theo tài liệu?

a)

Những người bạn biết trong cuộc sống thực

b)

Những người bạn gặp khi chơi trò chơi trực tuyến

c)

Những người giao hàng đến nhà bạn

d)

B và C đúng