Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk 1 bai 13

Total questions: 15

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

alo, này

a)

喂

b)

给

c)

也

d)

吧

2.

Tôi đang học tiếng trung

dịch sang tiếng trung

(a)  

3.

cũng

tiếng trung là gì

a)

好

b)

喂

c)

也

d)

来

4.
学习
a)
Thích
b)
Học tập
c)
Buổi trưa
d)
học
5.
喂
a)
học
b)
cùng
c)
Alo
d)
cho
6.
上午
a)
Ti vi, vô tuyến
b)
Thích
c)
Học tập
d)

Buổi sáng

7.
学
a)
học
b)
cho
c)
Alo
d)
Học tập
8.

Chọn phần dịch đúng cho câu sau:

“我喜欢吃越南菜”

“Wǒ xǐhuān chī yuènán cài”

a)

Tôi thích ăn đồ ăn Việt Nam.

b)

Tôi không thích ăn đồ ăn Việt Nam.

c)

Tôi thích ăn đồ ăn Nhật Bản.

d)

Tôi không thích ăn đồ ăn Nhật Bản.

9.

Chọn phần dịch đúng cho câu sau:

下午我去看电影。

Xiàwǔ wǒ qù kàn diànyǐng.

a)

Buổi trưa tôi đi xem tivi.

b)

Buổi chiều tôi đi xem phim.

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

今天我们去哪儿吃饭?

Jīntiān wǒmen qù nǎ'er chīfàn?

1.

在家吃吧。

Zàijiā chī ba.

b)

昨天下午你在家做什么呢?

Zuótiān xiàwǔ nǐ zàijiā zuò shénme ne?

2.

我和朋友在看书呢。

Wǒ hé péngyǒu zài kànshū ne.

c)

你喜欢喝茶吗?

Nǐ xǐhuān hē chá ma?

3.

我喜欢喝水。

Wǒ xǐhuān hē shuǐ.

d)

今天天气怎么样?

Jīntiān tiānqì zěnme yàng?

4.

在下雨呢。

Zàixià yǔ ne.

e)

你在看电视吗?

Nǐ zài kàn diànshì ma?

5.

我没看电视,我在学习呢。

Wǒméikàndiànshì,wǒzàixuéxíne

11.

Chọn đáp án đúng

我想学习...........中国菜。

Wǒ xiǎng xuéxí..........zhōngguó cài.

a)

喜欢

Xǐhuān

b)

看

Kàn

c)

做

Zuò

d)

电话

Diànhuà

e)

会

Huì

12.

Chọn đáp án đúng

我不...........写汉字,我很想学。

Wǒ bù..........xiě hànzì, wǒ hěn xiǎng xué.

a)

喜欢

Xǐhuān

b)

看

Kàn

c)

做

Zuò

d)

电话

Diànhuà

e)

会

Huì

13.

Chọn đáp án đúng

我昨天下午四点在家............电视呢。

Wǒ zuótiān xiàwǔ sì diǎn zàijiā...........diànshì ne.

a)

喜欢

Xǐhuān

b)

看

Kàn

c)

做

Zuò

d)

电话

Diànhuà

e)

会

Huì

14.

Chọn đáp án đúng

爸爸..........看电视,他在工作呢。

Bàba...........kàn diànshì, tā zài gōngzuò ne.

a)

在

Zài

b)

呢

Ne

c)

没

Méi

d)

也

Yě

e)

吧

Ba

15.

Chọn đáp án đúng

中国菜很好吃,我们做中国菜...........。

Zhōngguó cài hěn hào chī, wǒmen zuò zhōngguó cài............

a)

在

Zài

b)

呢

Ne

c)

没

Méi

d)

也

Yě

e)

吧

Ba