wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Việt

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Cụm từ 'be reluctant to' có nghĩa là gì?

a)

thích làm gì

b)

có thể làm gì

c)

không muốn làm gì

d)

sẵn sàng làm gì

2.

Từ 'stigma' có nghĩa là gì?

a)

sự chấp nhận

b)

sự kỳ thị

c)

sự tôn trọng

d)

sự khuyến khích

3.

Từ 'deposit' có nghĩa là gì?

a)

tiền thưởng

b)

tiền vay

c)

tiền lương

d)

tiền đặt cọc

4.

Cụm từ 'redundancy cheque' có nghĩa là gì?

a)

tiền trợ cấp thôi việc

b)

tiền vay

c)

tiền thưởng

d)

tiền phạt

5.

Từ 'bankruptcy' có nghĩa là gì?

a)

phá sản

b)

thành công

c)

tăng trưởng

d)

đầu tư

6.

Cụm từ 'reside in' có nghĩa là gì?

a)

làm việc tại

b)

cư trú tại

c)

học tập tại

d)

đi du lịch

7.

Từ 'abolish' có nghĩa là gì?

a)

bãi bỏ

b)

duy trì

c)

tăng cường

d)

thay đổi

8.

Cụm từ 'mass production' có nghĩa là gì?

a)

sản xuất hàng loạt

b)

sản xuất thủ công

c)

sản xuất nhỏ

d)

sản xuất cá nhân

9.

Từ 'retain' có nghĩa là gì?

a)

bỏ đi

b)

giữ lại

c)

cho đi

d)

mua lại

10.

Cụm từ 'whiz through' có nghĩa là gì?

a)

làm một cách chậm rãi

b)

làm cẩn thận

c)

làm từ từ

d)

làm rất nhanh

11.

Từ 'inquiry' có nghĩa là gì?

a)

cuộc điều tra

b)

cuộc họp

c)

cuộc thảo luận

d)

cuộc phỏng vấn

12.

Cụm từ 'the backbone of' có nghĩa là gì?

a)

trụ cột của

b)

trên đỉnh của

c)

một phần của

d)

bên cạnh

13.

Từ 'ill-educated' có nghĩa là gì?

a)

ít học

b)

học giỏi

c)

học kém

d)

học trung bình

14.

Cụm từ 'touch on' có nghĩa là gì?

a)

đề cập sơ qua

b)

nói chi tiết

c)

tránh né

d)

phân tích sâu