NEW
Font size
WorksheetsQuiz từ vựng tiếng Việt
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Cụm từ 'be reluctant to' có nghĩa là gì?
thích làm gì
có thể làm gì
không muốn làm gì
sẵn sàng làm gì
Từ 'stigma' có nghĩa là gì?
sự chấp nhận
sự kỳ thị
sự tôn trọng
sự khuyến khích
Từ 'deposit' có nghĩa là gì?
tiền thưởng
tiền vay
tiền lương
tiền đặt cọc
Cụm từ 'redundancy cheque' có nghĩa là gì?
tiền trợ cấp thôi việc
tiền vay
tiền thưởng
tiền phạt
Từ 'bankruptcy' có nghĩa là gì?
phá sản
thành công
tăng trưởng
đầu tư
Cụm từ 'reside in' có nghĩa là gì?
làm việc tại
cư trú tại
học tập tại
đi du lịch
Từ 'abolish' có nghĩa là gì?
bãi bỏ
duy trì
tăng cường
thay đổi
Cụm từ 'mass production' có nghĩa là gì?
sản xuất hàng loạt
sản xuất thủ công
sản xuất nhỏ
sản xuất cá nhân
Từ 'retain' có nghĩa là gì?
bỏ đi
giữ lại
cho đi
mua lại
Cụm từ 'whiz through' có nghĩa là gì?
làm một cách chậm rãi
làm cẩn thận
làm từ từ
làm rất nhanh
Từ 'inquiry' có nghĩa là gì?
cuộc điều tra
cuộc họp
cuộc thảo luận
cuộc phỏng vấn
Cụm từ 'the backbone of' có nghĩa là gì?
trụ cột của
trên đỉnh của
một phần của
bên cạnh
Từ 'ill-educated' có nghĩa là gì?
ít học
học giỏi
học kém
học trung bình
Cụm từ 'touch on' có nghĩa là gì?
đề cập sơ qua
nói chi tiết
tránh né
phân tích sâu
