wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTCK1 KTPL 11

Total questions: 118

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm cạnh tranh trong kinh tế thị trường phản ánh chủ yếu điều nào?

a)

Sự phân phối theo mệnh lệnh hành chính

b)

Sự hợp tác tuyệt đối giữa các chủ thể

c)

Sự cố định vai trò của từng doanh nghiệp

d)

Sự ganh đua giữa các chủ thể kinh tế

2.

Nguyên nhân cơ bản làm nảy sinh cạnh tranh trong sản xuất và lưu thông hàng hóa là gì?

a)

Sự tồn tại nhiều chủ sở hữu độc lập về kinh tế

b)

Giá cả luôn bằng đúng giá trị

c)

Sự độc quyền tuyệt đối của một doanh nghiệp

d)

Mọi doanh nghiệp đều có chi phí như nhau

3.

Trong thị trường, quy luật nào trực tiếp chi phối cạnh tranh về giá cả?

a)

Quy luật cạnh tranh và cung cầu

b)

Quy luật khấu hao và thuế suất

c)

Quy luật phân phối bình quân

d)

Quy luật bảo hộ bắt buộc

4.

Dấu hiệu nào cho thấy cạnh tranh lành mạnh?

a)

Độc quyền nguồn đầu vào để ép giá

b)

Tung tin sai nhằm bôi nhọ đối thủ

c)

Hạ giá dưới giá thành để loại bỏ đối thủ

d)

Nâng cao chất lượng, giảm chi phí hợp pháp

5.

Hành vi nào thuộc cạnh tranh không lành mạnh?

a)

Chăm sóc khách hàng theo quy định

b)

Mở rộng dịch vụ hậu mãi minh bạch

c)

Cải tiến công nghệ để tăng năng suất

d)

Quảng cáo sai lệch, gây nhầm lẫn người mua

6.

Vai trò của cạnh tranh đối với người tiêu dùng thể hiện rõ nhất ở đâu?

a)

Được chọn hàng hóa đa dạng, giá hợp lý

b)

Bị áp đặt một mức giá duy nhất

c)

Chỉ mua từ một nhà cung ứng duy nhất

d)

Giảm thông tin về sản phẩm trên thị trường

7.

Cạnh tranh thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới chủ yếu nhờ yếu tố nào?

a)

Cắt giảm khảo sát nhu cầu khách hàng

b)

Ứng dụng kỹ thuật công nghệ trong sản xuất

c)

Tăng giá bán để tối đa hóa lợi nhuận

d)

Giảm lương người lao động đồng loạt

8.

Trong điều kiện kinh tế thị trường, tác động tiêu cực nào có thể phát sinh nếu cạnh tranh thiếu kiểm soát?

a)

Nâng cao năng suất lao động bền vững

b)

Giảm chi phí sản xuất nhờ đổi mới công nghệ

c)

Ô nhiễm môi trường do chạy theo lợi nhuận

d)

Tăng chất lượng dịch vụ hậu mãi

9.

Nhận định nào đúng về mối quan hệ giữa công nghệ và cạnh tranh?

a)

Công nghệ mới tạo lợi thế cạnh tranh bền vững

b)

Công nghệ mới luôn làm chi phí tăng mãi mãi

c)

Công nghệ không ảnh hưởng đến thị phần

d)

Công nghệ chỉ có ý nghĩa trong độc quyền

10.

Hình thức cạnh tranh theo đối tượng tham gia nào sau đây là phổ biến?

a)

Cạnh tranh giữa lịch sử và văn hóa

b)

Cạnh tranh giữa nhà nước và thiên nhiên

c)

Cạnh tranh giữa người mua và người bán

d)

Cạnh tranh giữa luật pháp và đạo đức

11.

Trong bán lẻ, doanh nghiệp dùng khuyến mãi minh bạch để thu hút khách. Đây là ví dụ của hình thức nào?

a)

Cạnh tranh bằng đe dọa người tiêu dùng

b)

Cạnh tranh bằng phá hoại dây chuyền

c)

Cạnh tranh độc quyền nhà cung cấp

d)

Cạnh tranh về marketing hợp pháp

12.

Tình huống: Hai hãng sữa đầu tư dây chuyền tiết kiệm năng lượng, giảm nhựa bao bì 30%. Mục tiêu cạnh tranh chủ yếu là gì?

a)

Giảm chất lượng để tăng biên lợi nhuận

b)

Tăng giá cao hơn nhờ thiếu hụt nguồn cung

c)

Loại bỏ hoàn toàn mọi đối thủ ngay lập tức

d)

Nâng hình ảnh xanh, giảm chi phí bền vững

13.

Biểu hiện nào sau đây cho thấy cạnh tranh vì lợi ích ngắn hạn gây hại môi trường?

a)

Xả thải vượt chuẩn để giảm chi phí xử lý

b)

Tái chế nước để tiết kiệm và bảo vệ nguồn

c)

Công bố báo cáo bền vững được kiểm toán

d)

Dùng năng lượng tái tạo theo lộ trình phù hợp

14.

Câu nào mô tả đúng sự khác nhau giữa cạnh tranh lành mạnh và không lành mạnh?

a)

Không lành mạnh luôn hợp pháp và minh bạch

b)

Cả hai đều dựa vào tung tin giả như nhau

c)

Lành mạnh luôn làm giá tăng vô hạn

d)

Lành mạnh dựa cải tiến; không lành mạnh dựa gian dối

15.

Trong thị trường sữa, sự đa dạng hóa sản phẩm hướng đến nhóm dinh dưỡng đặc thù phản ánh chiến lược nào?

a)

Cạnh tranh bằng sao chép nhãn hiệu đối thủ

b)

Cạnh tranh bằng khan hiếm giả tạo nguồn hàng

c)

Cạnh tranh bằng ép giá đầu vào bất hợp pháp

d)

Cạnh tranh bằng khác biệt hóa sản phẩm

16.

Quy định pháp luật về chống cạnh tranh không lành mạnh có vai trò gì?

a)

Bảo vệ môi trường thị trường công bằng

b)

Đẩy mạnh độc quyền nhóm ngành rộng

c)

Loại bỏ hoàn toàn mọi hình thức cạnh tranh

d)

Khuyến khích bán hàng kém chất lượng

17.

Tình huống: Cửa hàng A in nhãn giống hệt thương hiệu B để đánh lừa khách. Hành vi này thuộc loại nào?

a)

Hợp tác phát triển thương hiệu chung

b)

Khác biệt hóa bao bì minh bạch

c)

Giả mạo nhãn hiệu gây nhầm lẫn

d)

Chuẩn hóa bao bì theo quy định

18.

Khi người mua có nhiều lựa chọn thay thế gần gũi, áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp sẽ thế nào?

a)

Tăng mạnh do dễ chuyển đổi sản phẩm

b)

Giảm do khách hàng trung thành tuyệt đối

c)

Không đổi vì giá cả cố định mãi mãi

d)

Mất hẳn vì không còn đối thủ trên thị trường

19.

Mục tiêu kinh tế – xã hội tích cực của cạnh tranh là gì?

a)

Làm tăng rào cản tiếp cận hàng thiết yếu

b)

Thúc đẩy hiệu quả và phúc lợi xã hội

c)

Hạn chế mọi sáng tạo trong sản xuất

d)

Tập trung lợi ích vào độc quyền dài hạn

20.

Trong chuỗi cung ứng, cạnh tranh giữa nhà cung cấp bằng công nghệ mới thường dẫn tới kết quả nào?

a)

Xóa bỏ yêu cầu kiểm định chất lượng

b)

Cố định chất lượng bất biến theo thời gian

c)

Tăng tỷ lệ hàng lỗi và trễ đơn hàng

d)

Giảm lỗi sản phẩm và thời gian giao hàng

21.

Trong thị trường, khi cung lớn hơn cầu, giá cả thường biến động như thế nào?

a)

Giá tăng đáng kể

b)

Giá giảm tương đối

c)

Giá dao động ngẫu nhiên

d)

Giá giữ nguyên ổn định

22.

Khái niệm nào mô tả điểm mà lượng cung bằng lượng cầu?

a)

Ngưỡng chi phí biên tối thiểu

b)

Điểm bão hòa tiêu dùng

c)

Mức giá tối đa hợp pháp

d)

Điểm cân bằng thị trường

23.

Tín hiệu giá có vai trò quan trọng nhất nào đối với doanh nghiệp trong sản xuất?

a)

Hướng dẫn điều chỉnh sản lượng

b)

Xác định khẩu hiệu tiếp thị

c)

Tăng số kênh phân phối

d)

Quyết định cơ cấu lao động cố định

24.

Yếu tố nào thường làm đường cung dịch chuyển sang phải?

a)

Chi phí vận tải tăng mạnh

b)

Thuế sản xuất tăng mạnh

c)

Năng suất tăng do công nghệ

d)

Giá nguyên liệu tăng cao

25.

Khi cầu tăng trong khi cung không đổi, điều gì thường xảy ra?

a)

Giá và lượng cân bằng đều tăng

b)

Giá tăng nhưng lượng giảm

c)

Giá giảm nhưng lượng tăng

d)

Giá và lượng đều giảm

26.

Hành vi nào của người tiêu dùng giải thích vì sao cầu giảm khi giá tăng?

a)

Hiệu ứng kỳ vọng cố định

b)

Hiệu ứng quảng cáo mạnh

c)

Hiệu ứng thu nhập tăng mãi

d)

Hiệu ứng thay thế hàng hóa

27.

Trong ngắn hạn, doanh nghiệp có xu hướng làm gì khi giá thị trường cao hơn chi phí biên?

a)

Giữ nguyên sản lượng

b)

Ngừng sản xuất

c)

Mở rộng sản lượng

d)

Giảm chất lượng

28.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc các nhân tố ảnh hưởng đến cung?

a)

Số lượng nhà sản xuất

b)

Chi phí đầu vào

c)

Công nghệ sản xuất

d)

Thị hiếu người tiêu dùng

29.

Khi chính phủ trợ giá đầu vào, tác động trực tiếp đến cung thường là gì?

a)

Cung giảm do rủi ro tăng

b)

Cung tăng do chi phí giảm

c)

Cầu tăng do thu nhập tăng

d)

Cầu giảm do giá kỳ vọng

30.

Nếu dự báo thời tiết xấu làm hỏng mùa màng, thị trường nông sản thường ghi nhận điều nào trước tiên?

a)

Giá trần xuất hiện

b)

Đường cầu dịch trái

c)

Đường cung dịch trái

d)

Lượng cầu tăng mạnh

31.

Một hãng quyết định mở rộng quy mô khi nào là hợp lý nhất?

a)

Khi đối thủ rút lui hết

b)

Khi thuế tiêu thụ tăng

c)

Khi chi phí cố định tăng

d)

Khi cầu bền vững cao

32.

Trong bối cảnh cầu tăng do thu nhập dân cư cao hơn, người sản xuất thường phản ứng thế nào trong ngắn hạn?

a)

Giảm giờ làm lao động

b)

Tăng sản lượng cung ứng

c)

Cắt giảm quảng cáo rộng

d)

Tăng giá vốn vay dài hạn

33.

Điều gì xảy ra với giá cân bằng khi cung giảm còn cầu giữ nguyên?

a)

Giá tăng, lượng giảm

b)

Giá giảm, lượng tăng

c)

Giá giảm, lượng không đổi

d)

Giá không đổi, lượng tăng

34.

Trong thị trường cạnh tranh, giá đóng vai trò gì đối với người tiêu dùng?

a)

Lệnh hành chính cưỡng bức

b)

Công cụ ấn định độc quyền

c)

Tín hiệu lựa chọn thay thế

d)

Chi phí chìm không đổi

35.

Khi kỳ vọng giá tương lai tăng, cầu hiện tại thường thay đổi thế nào?

a)

Cầu không đổi tuyệt đối

b)

Cầu giảm do thay thế

c)

Cầu giảm do trì hoãn

d)

Cầu tăng do mua sớm

36.

Ví dụ nào minh họa đường cầu dịch chuyển sang phải?

a)

Giá hàng bổ sung tăng mạnh

b)

Thu nhập tăng với hàng bình thường

c)

Chi phí sản xuất giảm mạnh

d)

Thời tiết xấu làm giảm sản lượng

37.

Khi nhiều doanh nghiệp gia nhập ngành vì lợi nhuận hấp dẫn, hệ quả ngắn hạn là gì?

a)

Cung giảm, giá tăng

b)

Cung tăng, giá giảm

c)

Cầu giảm, giá giảm

d)

Cầu tăng, giá tăng

38.

Trong trường hợp áp dụng giá trần thấp hơn giá cân bằng, kết cục thường thấy là gì?

a)

Giảm cầu hoàn toàn

b)

Thặng dư hàng hóa

c)

Thiếu hụt hàng hóa

d)

Tăng cung vô hạn

39.

Chỉ số thường dùng để đo lường mức giá tiêu dùng trong nền kinh tế là gì?

a)

FDI – vốn đầu tư trực tiếp

b)

CPI – chỉ số giá tiêu dùng

c)

GDP – tổng sản phẩm quốc nội

d)

PPI – chỉ số giá sản xuất

40.

Mức lạm phát được xem là phi mã khi tốc độ tăng giá hằng năm thuộc khoảng nào?

a)

Từ 10% đến dưới 1000%

b)

Từ 1% đến 5% mỗi năm

c)

Dưới 10% mỗi năm

d)

Trên 1000% mỗi năm

41.

Lạm phát do cầu kéo xảy ra chủ yếu khi nào?

a)

Năng suất lao động tăng nhanh

b)

Chi phí sản xuất giảm mạnh

c)

Tỷ giá nội tệ tăng giá mạnh

d)

Tổng cầu tăng vượt tổng cung

42.

Đặc trưng của lạm phát do chi phí đẩy là gì?

a)

Thuế tiêu thụ đặc biệt giảm mạnh

b)

Giá đầu vào tăng làm giá bán tăng

c)

Tổng cầu hàng hóa giảm rõ rệt

d)

Tiền lương thực tế tăng liên tục

43.

Khi lạm phát tăng cao, giá trị thực của tiền gửi tiết kiệm sẽ như thế nào nếu lãi suất không đổi?

a)

Tăng mạnh hơn mức lạm phát

b)

Tăng vì tiền sinh lãi đều đặn

c)

Giảm do sức mua tiền giảm

d)

Không đổi vì tiền vẫn an toàn

44.

Trong giai đoạn 1986–1988 ở Việt Nam, lạm phát thuộc loại nào theo phân loại mức độ?

a)

Lạm phát vừa phải

b)

Lạm phát nghiêm trọng

c)

Lạm phát phi mã

d)

Siêu lạm phát

45.

Trong nền kinh tế, lạm phát phi mã sẽ gây hệ quả trực tiếp nào dưới đây?

a)

Giảm chi phí sản xuất toàn nền

b)

Ổn định sức mua của đồng tiền

c)

Tạo động lực tăng tiết kiệm dài hạn

d)

Mất giá một cách nhanh chóng

46.

Mối quan hệ phổ biến giữa tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp trong ngắn hạn được mô tả thế nào?

a)

Không xác định trong mọi giai đoạn

b)

Độc lập do hai biến tách biệt

c)

Tỷ lệ thuận theo khuynh hướng

d)

Tỷ lệ nghịch theo đường Phillips

47.

Biện pháp tiền tệ nào của ngân hàng trung ương thường dùng để kiềm chế lạm phát?

a)

Tăng lãi suất điều hành

b)

Giảm dự trữ bắt buộc

c)

Hạ tỷ giá danh nghĩa

d)

Mua ròng trái phiếu chính phủ

48.

Một ví dụ về biện pháp tài khóa nhằm kiềm chế lạm phát là gì?

a)

Tăng mua ngoại tệ dự trữ

b)

Nới lỏng hạn mức tín dụng

c)

Hạ lãi suất cho vay dài hạn

d)

Cắt giảm chi tiêu công không thiết yếu

49.

Khi giá xăng dầu tăng mạnh đẩy chi phí vận tải và sản xuất lên, đây là minh họa cho hiện tượng nào?

a)

Lạm phát do cầu kéo

b)

Giảm phát theo mùa vụ

c)

Thiểu phát trong chu kỳ

d)

Lạm phát do chi phí đẩy

50.

Trong năm có lạm phát vừa phải, lựa chọn nào giúp bảo toàn sức mua tốt hơn?

a)

Đầu tư vào tài sản thực hợp lý

b)

Giữ tiền mặt không kỳ hạn

c)

Mua sắm hàng tiêu dùng ngay

d)

Gửi tiết kiệm lãi suất cố định

51.

Nếu CPI tăng 5% còn thu nhập danh nghĩa không đổi, thu nhập thực của bạn thay đổi ra sao?

a)

Không thay đổi đáng kể

b)

Giảm mạnh hơn 10 phần trăm

c)

Tăng khoảng 5 phần trăm

d)

Giảm khoảng 5 phần trăm

52.

Tình huống nào sau đây thường không phải nguyên nhân trực tiếp của lạm phát do cầu kéo?

a)

Giảm thuế làm tiêu dùng bùng nổ

b)

Chi tiêu công kích thích tổng cầu

c)

Giá nguyên liệu nhập khẩu tăng

d)

Lãi suất thấp kích thích vay mượn

53.

Phát biểu nào đúng về tác động phân phối thu nhập của lạm phát bất ngờ?

a)

Người có lương cố định hưởng lợi

b)

Người giữ tiền mặt được lợi lớn

c)

Người cho vay hưởng lợi tương đối

d)

Người đi vay hưởng lợi tương đối

54.

Khi nhà nước trợ giá và giảm thuế môi trường với nhiên liệu, tác động ngắn hạn lên lạm phát có thể là gì?

a)

Gây giảm phát trên toàn nền

b)

Làm tổng cầu bùng nổ mạnh mẽ

c)

Tăng kỳ vọng lạm phát dai dẳng

d)

Giảm áp lực tăng chi phí chung

55.

Chính sách nào giúp giảm kỳ vọng lạm phát của doanh nghiệp và hộ gia đình?

a)

Đẩy mạnh hạn ngạch nhập khẩu

b)

Hạn chế công bố dữ liệu CPI định kỳ

c)

Truyền thông mục tiêu lạm phát rõ ràng

d)

Tăng phát hành tiền mặt lưu thông

56.

Trong bối cảnh cầu yếu, cung ổn định, ngân hàng trung ương nên ưu tiên hành động nào để tránh suy thoái mà vẫn kiểm soát lạm phát?

a)

Áp trần giá trên diện rộng

b)

Thắt chặt chi tiêu an sinh xã hội

c)

Tăng mạnh thuế tiêu dùng ngay

d)

Giảm lãi suất một cách thận trọng

57.

Khẳng định nào mô tả đúng sự khác nhau giữa siêu lạm phát và lạm phát phi mã?

a)

Siêu lạm phát luôn dưới 10% mỗi năm

b)

Siêu lạm phát có mức tăng giá cực kỳ cao

c)

Hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất

d)

Lạm phát phi mã luôn thấp hơn 1%

58.

Thất nghiệp cơ cấu xảy ra chủ yếu khi nào?

a)

Khi người lao động tự nguyện nghỉ việc

b)

Khi kỹ năng lao động lệch với yêu cầu mới

c)

Khi doanh nghiệp tạm ngừng sản xuất ngắn hạn

d)

Khi cầu lao động giảm do suy thoái chu kỳ

59.

Thất nghiệp chu kỳ gắn với yếu tố nào của nền kinh tế?

a)

Di cư lao động giữa các vùng

b)

Tự do lựa chọn việc làm cá nhân

c)

Biến động theo chu kỳ kinh tế vĩ mô

d)

Chuyển dịch cơ cấu ngành dài hạn

60.

Trường hợp nào phản ánh thất nghiệp tự nguyện?

a)

Tạm nghỉ do thiếu đơn hàng tạm thời

b)

Bị sa thải do doanh nghiệp thu hẹp

c)

Mất việc vì công nghệ thay đổi đột ngột

d)

Nghỉ việc để tìm công việc phù hợp hơn

61.

Nguyên nhân khách quan dẫn tới thất nghiệp là gì?

a)

Thiếu kỹ năng thích hợp cá nhân

b)

Suy giảm tổng cầu toàn nền kinh tế

c)

Không tích cực tìm việc đủ điều kiện

d)

Tâm lý chán nản sau khi rớt phỏng vấn

62.

Nguyên nhân chủ quan dẫn tới thất nghiệp là gì?

a)

Suy giảm đầu tư công và tư

b)

Khủng hoảng tài chính toàn cầu

c)

Thiếu nỗ lực cập nhật kỹ năng

d)

Cải tiến công nghệ làm giảm việc

63.

Hậu quả xã hội của thất nghiệp kéo dài là gì?

a)

Gia tăng bất bình đẳng và tệ nạn

b)

Tỷ lệ nghèo giảm bền vững ngay

c)

Năng suất lao động toàn xã hội tăng

d)

Phúc lợi cộng đồng cải thiện rõ rệt

64.

Hậu quả cá nhân thường thấy khi mất việc là gì?

a)

Vai trò xã hội được nâng cao ngay

b)

Thu nhập giảm, tâm lý căng thẳng

c)

Tiết kiệm tăng mạnh, sức khỏe tốt

d)

Cơ hội đào tạo miễn phí rộng khắp

65.

Biện pháp nhà nước nhằm giảm thất nghiệp cơ cấu là gì?

a)

Đóng băng tuyển dụng khu vực công

b)

Cắt giảm toàn bộ chi tiêu phúc lợi

c)

Chính sách đào tạo lại, chuyển nghề

d)

Trợ giá tạm thời cho hàng hóa

66.

Trong suy thoái, biện pháp nào giúp hạn chế thất nghiệp chu kỳ?

a)

Giảm lương tối thiểu toàn nền

b)

Tăng thuế thu nhập ngay lập tức

c)

Tăng chi tiêu công và kích cầu

d)

Ngừng mọi dự án đầu tư công

67.

Chỉ báo nào phản ánh người thất nghiệp nhưng đang tích cực tìm việc?

a)

Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động

b)

Tỷ lệ việc làm khu vực phi chính thức

c)

Tỷ lệ thất nghiệp theo chuẩn ILO

d)

Năng suất lao động bình quân giờ

68.

Tình huống nào mô tả đúng thất nghiệp tạm thời do tìm việc?

a)

Sinh viên mới ra trường đang nộp hồ sơ

b)

Kỹ sư rời việc vì lương giảm mạnh

c)

Nông dân bỏ ruộng vì giá nông sản giảm

d)

Công nhân mất việc vì nhà máy đóng cửa

69.

Vì sao tự động hóa có thể làm tăng thất nghiệp cơ cấu?

a)

Thay thế kỹ năng cũ cần đào tạo lại

b)

Làm giảm cầu sản phẩm dài hạn

c)

Buộc mọi doanh nghiệp phải đóng cửa

d)

Gây ra suy thoái ngắn hạn toàn cầu

70.

Nhà nước nên làm gì để hỗ trợ người mất việc tìm lại việc làm?

a)

Cắt trợ cấp thất nghiệp ngay lập tức

b)

Mở sàn giao dịch việc làm và tư vấn

c)

Áp đặt làm việc bắt buộc cho thất nghiệp

d)

Cấm lao động di chuyển sang tỉnh khác

71.

Phân biệt nguyên nhân thất nghiệp chủ quan và khách quan dựa trên đâu?

a)

Mức lương mong muốn cao hay thấp

b)

Nguồn gốc từ cá nhân hay môi trường

c)

Thời gian tìm việc dài hay ngắn

d)

Ngành nghề phổ biến hay hiếm

72.

Hệ quả nào không phải là hậu quả trực tiếp của thất nghiệp?

a)

Tăng cơ hội thăng tiến tức thời

b)

Áp lực tâm lý, sức khỏe đi xuống

c)

Thu nhập hộ giảm và nợ tăng

d)

Suy giảm an ninh xã hội địa phương

73.

Mục tiêu quản lý nhà nước trên thị trường lao động là gì?

a)

Giữ lương thực tế giảm bền vững

b)

Giảm di cư và tăng độc quyền lao động

c)

Ổn định việc làm và an sinh xã hội

d)

Hạn chế đào tạo nghề và đổi mới sáng tạo

74.

Thị trường lao động và thị trường việc làm có mối quan hệ chủ yếu nào?

a)

Chỉ tác động một chiều từ lao động sang việc làm

b)

Chỉ tác động một chiều từ việc làm sang lao động

c)

Tồn tại độc lập, ít liên quan với nhau

d)

Tác động qua lại chặt chẽ với nhau

75.

Khi mức lương thực tế tăng, thông thường điều gì xảy ra với cung lao động trong ngắn hạn?

a)

Cung lao động tăng lên

b)

Cầu lao động tăng lên

c)

Cung lao động giảm xuống

d)

Cầu lao động giảm xuống

76.

Yếu tố nào làm dịch chuyển đường cầu lao động sang phải?

a)

Năng suất lao động tăng

b)

Thuế tiền lương tăng

c)

Chi phí vốn tăng mạnh

d)

Suy thoái nhu cầu hàng hóa

77.

Tự động hóa và AI tác động thế nào tới cơ cấu việc làm?

a)

Giảm việc lặp lại, tăng việc yêu cầu kỹ năng

b)

Giảm mọi loại việc làm đồng đều

c)

Tăng việc tay chân đơn giản trên diện rộng

d)

Không ảnh hưởng đáng kể trong dài hạn

78.

Khái niệm việc làm trong kinh tế thị trường đúng nhất là gì?

a)

Hoạt động tạo ra thu nhập, hợp pháp, có ích

b)

Mọi hoạt động tạo ra sản phẩm hữu hình

c)

Chỉ công việc toàn thời gian có hợp đồng

d)

Chỉ lao động trong khu vực chính thức

79.

Ví dụ nào thể hiện việc làm?

a)

Lao động tự do có thu nhập ổn định

b)

Chơi game để giải trí cá nhân

c)

Học sinh làm bài tập ở nhà

d)

Tình nguyện không nhận thù lao

80.

Quan hệ cung–cầu lao động được kết nối rộng rãi nhất qua kênh nào hiện nay?

a)

Bảng tin tuyển dụng tại doanh nghiệp

b)

Giới thiệu việc làm qua người thân quen

c)

Trao đổi trực tiếp tại chợ lao động địa phương

d)

Thông tin tuyển dụng trên phương tiện đại chúng

81.

Khi giải quyết tốt mối quan hệ giữa thị trường việc làm và thị trường lao động, hệ quả nào thường xuất hiện?

a)

Giữ nguyên thất nghiệp, tăng lương danh nghĩa

b)

Giảm số việc làm, tăng thất nghiệp

c)

Tăng số việc làm, giảm thất nghiệp

d)

Tăng giá tiêu dùng, giảm năng suất

82.

Nhân tố nào phản ánh chất lượng lao động?

a)

Trình độ tay nghề và kỹ năng mềm

b)

Số anh chị em trong gia đình

c)

Tuổi đời của người lao động

d)

Quãng đường đi làm mỗi ngày

83.

Vai trò của giáo dục nghề nghiệp đối với thị trường lao động là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn kinh nghiệm thực tế

b)

Nâng cao kỹ năng, tăng khả năng có việc

c)

Làm cầu lao động giảm trong dài hạn

d)

Loại bỏ thất nghiệp ngay lập tức

84.

Trong dài hạn, công nghệ mới thường làm gì với tổng số việc làm của nền kinh tế?

a)

Tái cấu trúc ngành nghề, tạo việc mới

b)

Chỉ làm mất việc vĩnh viễn toàn bộ

c)

Không đổi vì các ngành giữ nguyên

d)

Giảm việc làm mọi ngành như nhau

85.

Điều nào sau đây thuộc định nghĩa pháp lý của việc làm?

a)

Hoạt động tạo thu nhập và không bị cấm

b)

Chỉ việc làm có hợp đồng dài hạn

c)

Chỉ lao động tại doanh nghiệp lớn

d)

Chỉ làm việc trong giờ hành chính

86.

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, nhóm kỹ năng nào ngày càng quan trọng?

a)

Chỉ ghi nhớ quy trình cố định

b)

Chỉ sức bền thể lực và khéo tay

c)

Kỹ năng số và học tập suốt đời

d)

Chỉ kỹ năng giao tiếp cơ bản

87.

Cầu lao động của doanh nghiệp tăng khi nào?

a)

Hiệu suất máy móc giảm xuống

b)

Nhu cầu thị trường với sản phẩm tăng

c)

Tiền lương tối thiểu tăng mạnh

d)

Thuế thu nhập doanh nghiệp tăng

88.

Ví dụ về thất nghiệp do cơ cấu là gì?

a)

Thợ dệt mất việc vì tự động hóa

b)

Mất việc tạm thời do đổi chỗ ở

c)

Tìm việc lần đầu sau tốt nghiệp

d)

Nghỉ việc tự nguyện để nghỉ ngơi

89.

Biện pháp nào giúp giảm thất nghiệp ma sát?

a)

Giảm chi tiêu cho giáo dục

b)

Cải thiện thông tin thị trường việc làm

c)

Hạ lãi suất chính sách tiền tệ

d)

Tăng thuế hàng nhập khẩu

90.

Vì sao nhiều công việc lặp lại dễ bị thay thế bởi AI?

a)

Do chi phí lao động tăng tạm thời

b)

Quy trình có thể lập trình hóa cao

c)

Vì khách hàng thích giao tiếp người

d)

Do luật cấm dùng robot sản xuất

91.

Chính sách nào trực tiếp nâng cao chất lượng cung lao động?

a)

Giảm giờ học phổ thông bắt buộc

b)

Đầu tư đào tạo nghề cập nhật

c)

Hạn chế chương trình tư vấn việc làm

d)

Tăng rào cản vào giáo dục đại học

92.

Trong thương lượng lao động, nội dung nào thường được thỏa thuận?

a)

Mức lương, thời giờ, điều kiện làm việc

b)

Kỳ nghỉ lễ của toàn xã hội

c)

Màu sắc đồng phục từng ngày

d)

Sở thích cá nhân của quản lý

93.

Tuyên bố nào đúng về việc làm phi chính thức?

a)

Luôn thiếu kỹ năng và năng suất thấp

b)

Không bao giờ đóng góp cho kinh tế địa phương

c)

Luôn trái pháp luật và bị xử phạt nặng

d)

Có thể tạo thu nhập hợp pháp nếu không bị cấm

94.

Yếu tố nào thuộc cơ hội kinh doanh bên trong của một cá nhân khởi nghiệp?

a)

Nguồn vốn vay ưu đãi từ quỹ công

b)

Xu hướng tiêu dùng toàn cầu tăng

c)

Biến động chính sách của Nhà nước

d)

Đam mê và hiểu biết về lĩnh vực

95.

Ví dụ nào thể hiện cơ hội kinh doanh bên ngoài?

a)

Kỹ năng đàm phán của chủ doanh nghiệp

b)

Tinh thần kiên trì vượt khó

c)

Sự thay đổi chính sách môi trường xanh

d)

Năng lực lãnh đạo cá nhân tiến bộ

96.

Nội dung nào KHÔNG thuộc năng lực cốt lõi của người kinh doanh?

a)

Tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề

b)

Thói quen sao chép ý tưởng thiếu chọn lọc

c)

Khả năng ra quyết định có cơ sở

d)

Kỹ năng giao tiếp, đàm phán hiệu quả

97.

Khi nói “đánh giá tính khả thi” của ý tưởng kinh doanh, cần tập trung vào tiêu chí nào trước hết?

a)

Mức độ nổi tiếng của người sáng lập

b)

Giá bán càng thấp càng thu hút

c)

Số lượng đối thủ càng nhiều càng tốt

d)

Nhu cầu khách hàng hiện hữu và tiềm năng

98.

Mối quan hệ giữa cơ hội bên trong và cơ hội bên ngoài trong hình thành ý tưởng kinh doanh là gì?

a)

Phải kết hợp phù hợp nhu cầu thị trường

b)

Hai loại độc lập, không cần phối hợp

c)

Cơ hội bên trong luôn quan trọng hơn

d)

Cơ hội bên ngoài luôn quyết định hết

99.

Phát biểu nào mô tả đúng trách nhiệm xã hội của doanh nhân?

a)

Chỉ theo đuổi lợi nhuận tối đa ngắn hạn

b)

Kinh doanh có lãi và góp phần cộng đồng

c)

Chỉ quan tâm phúc lợi nhân viên nội bộ

d)

Từ chối mọi hoạt động môi trường bền vững

100.

Trong đánh giá thị trường mục tiêu, bước nào là cơ bản?

a)

Xác định phân khúc khách hàng phù hợp

b)

Chọn thị trường lớn nhất bất kể nguồn lực

c)

Giảm giá bán ngay lập tức mọi sản phẩm

d)

Bỏ qua đối thủ để tránh bị ảnh hưởng

101.

Năng lực cá nhân nào giúp nhận diện cơ hội từ công nghệ mới?

a)

Tâm lý ngại rủi ro mọi tình huống

b)

Thói quen làm việc cứng nhắc cố định

c)

Khả năng học hỏi và thích ứng nhanh

d)

Ưa chuộng quy trình không đổi lâu dài

102.

Một ý tưởng có lợi thế cạnh tranh bền vững thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Sao chép mô hình của doanh nghiệp lớn

b)

Dựa hoàn toàn vào mối quan hệ quen

c)

Khuyến mãi ngắn hạn giảm thật sâu

d)

Giải pháp khác biệt khó sao chép

103.

Ví dụ nào thể hiện đạo đức kinh doanh tốt?

a)

Minh bạch thông tin với khách hàng

b)

Quảng cáo phóng đại quá công dụng

c)

Giấu rủi ro an toàn sản phẩm

d)

Từ chối bảo hành đúng cam kết

104.

Khi khảo sát khách hàng để kiểm chứng ý tưởng, cách làm nào hiệu quả hơn?

a)

Chỉ hỏi ý kiến người quen thân thiết

b)

Thiết kế câu hỏi cụ thể, đo nhu cầu trả tiền

c)

Đợi doanh số rồi mới hỏi phản hồi

d)

Dựa vào phỏng đoán của nhóm sáng lập

105.

Trong phân tích đối thủ cạnh tranh, điều nào là mục tiêu chính?

a)

Cố gắng loại bỏ mọi đối thủ khỏi thị trường

b)

Xem nhẹ điểm mạnh của doanh nghiệp khác

c)

Bắt chước y nguyên chiến lược định giá

d)

Tìm khoảng trống khác biệt hóa sản phẩm

106.

Năng lực tổ chức, lãnh đạo của doanh nhân thể hiện ở đâu?

a)

Phân công, giám sát và tạo động lực nhóm

b)

Làm việc đơn lẻ, tránh giao việc cho ai

c)

Chỉ tập trung chuyên môn, bỏ quản trị

d)

Đưa mục tiêu mơ hồ cho nhân viên

107.

Khi nói về tầm nhìn doanh nhân, ý nào đúng nhất?

a)

Chỉ là khẩu hiệu truyền cảm hứng ngắn hạn

b)

Định hướng dài hạn dựa bằng chứng thị trường

c)

Không cần điều chỉnh khi bối cảnh thay đổi

d)

Tách rời hoàn toàn chiến lược thực thi

108.

Tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến cơ hội kinh doanh là gì?

a)

Chỉ có lợi cho doanh nghiệp siêu lớn

b)

Xóa bỏ vai trò đổi mới của doanh nhân

c)

Làm mọi ngành giảm nhu cầu tiêu dùng

d)

Xuất hiện mô hình mới và nhu cầu mới

109.

Trong đánh giá rủi ro dự án khởi nghiệp, bước nào cần thực hiện?

a)

Xác định rủi ro và lập kế hoạch giảm thiểu

b)

Bỏ qua rủi ro để tiết kiệm thời gian

c)

Đợi xảy ra rồi mới nghĩ phương án

d)

Chuyển rủi ro cho khách hàng chịu

110.

Yếu tố nào thuộc đạo đức môi trường của doanh nghiệp?

a)

Giảm phát thải và dùng nguyên liệu sạch

b)

Tận dụng chất thải xả thẳng ra môi trường

c)

Phớt lờ quy định đánh giá tác động môi trường

d)

Sản xuất tối đa bất chấp tiêu chuẩn an toàn

111.

Khi nào nên chính thức thành lập doanh nghiệp theo ý tưởng?

a)

Ngay khi nảy ý tưởng đầu tiên trong nhóm

b)

Khi thấy đối thủ bán chạy cần mở nhanh

c)

Sau khi thử nghiệm và có phản hồi tích cực

d)

Khi chưa có khách thử nhưng muốn đăng ký

112.

Một doanh nhân có năng lực giao tiếp thể hiện qua hành vi nào?

a)

Lắng nghe, phản hồi và thương lượng rõ ràng

b)

Luôn nói nhiều, không cần nghe ý kiến

c)

Tránh gặp khách hàng để tiết kiệm thời

d)

Chỉ dùng email, không gặp mặt trực tiếp

113.

Cơ hội bên ngoài nào sau đây dễ kích hoạt ý tưởng xanh?

a)

Thói quen chi tiêu không đổi nhiều năm

b)

Kỹ năng cá nhân không liên quan thị trường

c)

Số giờ rảnh của chủ doanh nghiệp tăng

d)

Chính sách khuyến khích sản phẩm thân thiện

114.

Khái niệm cạnh tranh trong kinh tế được hiểu chính xác nhất là gì?

a)

Sự kiểm soát giá cả bởi cơ quan quản lý trung ương

b)

Sự hợp tác giữa doanh nghiệp nhằm chia thị phần

c)

Sự trùng lặp sản phẩm khiến giá luôn tăng

d)

Sự ganh đua giữa người bán để thu lợi nhuận

115.

Yếu tố nào sau đây thường làm đường cung dịch chuyển sang phải trên thị trường?

a)

Thuế tiêu dùng tăng mạnh

b)

Chi phí sản xuất giảm đáng kể

c)

Thiên tai làm phá hủy kho hàng

d)

Giá đầu ra kỳ vọng giảm

116.

Một địa phương xuất hiện robot hóa trong nhà máy, lao động giản đơn giảm, lao động kỹ năng cao tăng nhu cầu. Điều nào sau đây là hệ quả hợp lý nhất?

a)

Thất nghiệp tạm thời giảm ngay lập tức

b)

Thất nghiệp cơ cấu tăng trong ngắn hạn

c)

Cầu với lao động giản đơn tăng mạnh

d)

Tiền lương mọi ngành tăng đồng loạt

117.

Một doanh nghiệp nhỏ chuẩn bị mở xưởng sửa chữa ô tô. Quyết định nào dưới đây thể hiện ứng dụng lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả?

a)

Mua thiết bị đắt nhất để tạo uy tín

b)

Xác định khách hàng mục tiêu và chiến lược giá

c)

Đặt giá thấp hơn mọi đối thủ bất kể chi phí

d)

Tuyển thật nhiều lao động thiếu kinh nghiệm

118.

Trên thị trường lao động, điều gì xảy ra khi mức lương tối thiểu được ấn định cao hơn mức cân bằng?

a)

Tiền lương thị trường tự giảm về cân bằng

b)

Việc làm tăng đều ở mọi ngành

c)

Thiếu cung lao động chắc chắn xảy ra

d)

Dư cung lao động có thể xuất hiện