

quảng cáo sản phẩm
Flashcard
•
Other
•
Professional Development
•
Hard
anh cam
FREE Resource
Student preview

50 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
일정, 1분 1초, 정확하다, 지켜 주다
Lịch trình, từng phút từng giây, chính xác, tuân thủ
Back
시계
Đồng hồ
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
눈, 보이다, 선명하다, 먼 곳
Mắt, nhìn thấy, rõ ràng, nơi xa
Back
안경
Mắt kính
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
걷다, 편하다
Đi bộ, thoải mái
Back
신발
Giày
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
디자인, 타다, 편안한 느낌, 달리다, 소음, 조용하다, 승차감
Thiết kế, lên, cảm giác thoải mái, chạy, tiếng ồn, yên tĩnh, cảm giác khi đi xe
Back
자동차
Xe hơi
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
찍다, 다시 보고 싶다, 순간, 추억
Chụp, muốn xem lại, khoảnh khắc, hồi ức
Back
카메라(사진기)
Máy ảnh
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
피부, 바르다
Da, thoa
Back
화장품
Mỹ phẩm
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
공기, 물, 건조하다, 촉촉하다
Không khí, nước, khô ráo, ẩm
Back
가습기
Máy tạo độ ẩm
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?