

N5 - Bài 8 Chữ Hán (phần 2)
Flashcard
•
World Languages
•
3rd Grade
•
Practice Problem
•
Hard
Mai Phạm
Used 1+ times
FREE Resource
Student preview

12 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
上
Back
上
🔹 Ý nghĩa: Trên, phía trên, lên
🔹 Âm Hán Việt: THƯỢNG
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
上
Back
Âm On (音読み):
じょう (jō)
Âm Kun (訓読み):
上(うえ)– phía trên
上がる(あがる) – tăng lên, leo lên
上げる(あげる) – nâng lên, cho
上る(のぼる)– leo lên (dùng cho núi, cầu thang...)
上(うわ)– phía ngoài, mặt trên (dùng trong từ ghép)
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
上
Back
うえ– Phía trên
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
上がる
Back
あがる – Tăng lên, đi lên
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
上げる
Back
あげる – Nâng lên, cho (tặng)
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
上手
Back
じょうず – Giỏi, khéo
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
上下
Back
じょうげ – trên dưới
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?