

N5 - Bài 11 Chữ Hán (1)
Flashcard
•
World Languages
•
3rd Grade
•
Practice Problem
•
Hard
Mai Phạm
FREE Resource
Student preview

16 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
好
Back
🔹 Ý nghĩa: Thích, tốt, yêu quý
🔹 Âm Hán Việt: HẢO
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
好
Back
Âm On (音読み):
好 (こう)
Âm Kun (訓読み):
好き (すき) – thích
好む(このむ) – yêu thích (trang trọng hơn)
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
好物
Back
こうぶつ – Món ăn yêu thích
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
好意
Back
こうい – Thiện ý, sự mến mộ (nghĩa trang trọng)
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
店
Back
🔹 Ý nghĩa: Tiệm, cửa hàng
🔹 Âm Hán Việt: ĐIẾM
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
店
Back
Âm On (音読み):
店 (てん)
Âm Kun (訓読み):
店(みせ) – cửa hàng, tiệm
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
店員
Back
てんいん – Nhân viên cửa hàng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?