

N5 - Bài 18 Chữ Hán
Flashcard
•
World Languages
•
3rd Grade
•
Practice Problem
•
Hard
Mai Phạm
FREE Resource
Student preview

10 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
冊
Back
🔹 Ý nghĩa: Cuốn (đơn vị đếm sách, vở)
🔹 Âm Hán Việt: SÁCH
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
冊
Back
Âm On (音読み):
さつ (satsu)
Không có âm Kun (訓読み)
(Vì là chữ chuyên dùng làm lượng từ – đơn vị đếm)
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
一冊
Back
いっさつ – Một cuốn
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
冊子
Back
さっし – Sách mỏng, tập sách
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
別冊
Back
べっさつ – Tập riêng, phụ lục
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
昔
Back
🔹 Ý nghĩa: Ngày xưa, thời xưa, quá khứ
🔹 Âm Hán Việt: TÍCH
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
昔
Back
Âm On (音読み):
昔 (せき) – ít dùng
Âm Kun (訓読み):
昔(むかし) – ngày xưa
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?