Search Header Logo
N5 - Bài 24  Chữ Hán (3)

N5 - Bài 24 Chữ Hán (3)

Assessment

Flashcard

World Languages

3rd Grade

Hard

Created by

Mai Phạm

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

15 questions

Show all answers

1.

FLASHCARD QUESTION

Front

Back

🔹 Ý nghĩa: Bộ phận, phòng ban, khu vực, nhóm
🔹 Âm Hán Việt: BỘ

2.

FLASHCARD QUESTION

Front

Back

  • Âm On (音読み):

    • ぶ (bu)

    • へ (he) – ít dùng, xuất hiện trong một số từ ghép đặc biệt

  • Không có âm Kun (訓読み) riêng biệt


3.

FLASHCARD QUESTION

Front

全部

Back

ぜんぶ – Toàn bộ, tất cả

4.

FLASHCARD QUESTION

Front

部屋

Back

へや – Căn phòng

5.

FLASHCARD QUESTION

Front

部長

Back

ぶちょう – Trưởng phòng

6.

FLASHCARD QUESTION

Front

学部

Back

がくぶ – Khoa (trong trường đại học)

7.

FLASHCARD QUESTION

Front

部分

Back

ぶぶん– bộ phận

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?