

N5 - Bài 51 Chữ Hán
Flashcard
•
World Languages
•
3rd Grade
•
Practice Problem
•
Hard
Mai Phạm
Used 2+ times
FREE Resource
Student preview

12 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
得
Back
🔹 Ý nghĩa: Nhận được, đạt được, giành được, có được
🔹 Âm Hán Việt: ĐẮC
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
得
Back
Âm On (音読み):
とく (toku)
Âm Kun (訓読み):
え(る)(eru) – có được (thường dùng trong văn viết)
う(る)(uru) – giành được (cũng phổ biến trong văn nói trang trọng)
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
得る
Back
える/うる – Có được, thu được
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
取得
Back
しゅとく – Giành được, đạt được (chứng chỉ, bằng cấp)
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
得意
Back
とくい – Giỏi, sở trường
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
納得
Back
なっとく – Thuyết phục, đồng thuận
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
意
Back
🔹 Ý nghĩa: Ý định, suy nghĩ, ý nghĩa, cảm xúc, sự chú ý
🔹 Âm Hán Việt: Ý
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?