

275-336 h6
Flashcard
•
World Languages
•
1st Grade
•
Practice Problem
•
Easy
Anh Huyen
Used 2+ times
FREE Resource
Student preview

62 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
沉淀
Back
lắng, Lắng đọng-đen / lắng đọng, chứa đựng - bóng
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
沉闷
Back
ngột ngạt, (Tâm trạng) Buồn bã; (Tính cách) Trầm, (Âm thanh) Trầm; Không vang
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
沉思
Back
trầm tư, suy nghĩ, suy tư, suy nghĩ lâu
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
沉重
Back
nặng, nặng nề - đen / bóng
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
沉着
Back
điềm tĩnh, bình tĩnh-ADJ
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
陈旧
Back
cũ kỹ, lỗi thời- đồ vật, quan niện ..-TV -ADJ
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
陈列
Back
trưng bày-V
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?