

Advanced Vocabulary Flashcards
Flashcard
•
English
•
Professional Development
•
Practice Problem
•
Hard
Sơn Đình
FREE Resource
Student preview

29 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
co-exist (v)
Back
To live together peacefully – cùng tồn tại – Different ethnic groups must learn to co-exist in modern society. → Các nhóm sắc tộc khác nhau cần học cách cùng tồn tại trong xã hội hiện đại.
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
moral (adj, n)
Back
Concerning right and wrong; ethics – thuộc đạo đức; nguyên tắc đạo đức – The debate raised serious moral questions about genetic engineering. → Cuộc tranh luận nêu ra những câu hỏi đạo đức nghiêm trọng về công nghệ gen.
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
govern (v)
Back
To rule or control – quản lý, cai trị – The country is governed by a coalition of parties. → Đất nước được điều hành bởi một liên minh các đảng phái.
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
obey (v)
Back
To follow rules or instructions – tuân theo, vâng lời – Citizens are expected to obey the law. → Công dân được kỳ vọng phải tuân thủ pháp luật.
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
admiration (n)
Back
Respect and approval – sự ngưỡng mộ – Her courage won the admiration of the entire nation. → Lòng dũng cảm của cô ấy giành được sự ngưỡng mộ từ cả quốc gia.
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
discipline (n, v)
Back
Controlled behavior; to train or punish – kỷ luật; rèn luyện hoặc trừng phạt – Discipline is essential for success in academic life. → Kỷ luật là yếu tố thiết yếu để thành công trong học tập.
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
conquer (v)
Back
To take control by force – chinh phục, đánh bại – The empire conquered vast regions of Asia and Europe. → Đế chế đã chinh phục những vùng rộng lớn ở châu Á và châu Âu.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?