

Vietnamese-Russian
Flashcard
•
World Languages
•
University
•
Practice Problem
•
Easy
Kiên Nguyễn
Used 1+ times
FREE Resource
Student preview

13 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
возрастать
Back
tăng lên (động từ chưa hoàn thành)
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
выделиться
Back
tách ra, nổi bật lên (động từ hoàn thành, dùng với из чего (thường))
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
катет
Back
cạnh kề (danh từ giống cái)
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
двигаться (по чему)
Back
chuyển động (theo cái gì) + по + cách định ngữ (предложный)
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
медиана
Back
đường trung tuyến (danh từ giống cái)
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
направление
Back
phương hướng, hướng đi (danh từ trung tính)
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
провести (проведённый) (к чему)
Back
dẫn tới, dẫn đến (hoàn thành) + к + cách dative
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?