

1-30-24/7
Flashcard
•
World Languages
•
1st Grade
•
Practice Problem
•
Easy
anh h
Used 1+ times
FREE Resource
Student preview

30 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
压轴 (yāzhòu)
Back
diễn cuối, tiết mục quan trọng cuối |她的表演是今天晚会的压轴节目。|Tiết mục của cô ấy là tiết mục cuối cùng và quan trọng nhất của đêm diễn.
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
摁 (èn)
Back
ấn, nhấn |请把按钮摁下去。|Hãy nhấn nút xuống.
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
反顾 (fǎngù)
Back
ngoái đầu nhìn lại |他一去不再反顾。|Anh ta đi rồi không ngoái lại nữa.
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
外头 (wàitou)
Back
bên ngoài |外头下着大雨,我们别出门了。|Ngoài trời đang mưa to, chúng ta đừng ra ngoài.
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
聚拢 (jùlǒng)
Back
tụ lại, tập trung lại |人群慢慢地聚拢过来。|Đám đông từ từ tụ lại.
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
揭 (jiē)
Back
lật, bóc, vạch trần |他一把揭开了锅盖。|Anh ta mở nắp nồi ra.
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
秤砣 (chèngtuó)
Back
quả cân |这个秤砣有一公斤重。|Quả cân này nặng một ký.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?