Msutong 2 第九课 你见过熊猫吗

Flashcard
•
World Languages
•
University
•
Easy
Tiếng trung Cô Tròn
Used 1+ times
FREE Resource
Student preview

20 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ nào sau đây có nghĩa là “đã, đã từng”?
Back
已经
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ nào sau đây có nghĩa là “ý kiến (n), đề xuất (v)”?
Options: 见面, 建议, 意见, 意思
Back
建议
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ nào sau đây có nghĩa là “hứng thú với ......”?
Back
对……感兴趣
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ nào sau đây có nghĩa là “tiếc nuối"?
Back
遗憾
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ nào sau đây có nghĩa là “mùi vị, hương vị”?
Back
味道
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ nào sau đây có nghĩa là "ngoại ô”?
Back
郊区
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ nào sau đây có nghĩa là "động vật?"
Back
动物
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
11 questions
传播社会学专题

Flashcard
•
University
15 questions
TỪ VỰNG JPLANG BÀI 19

Flashcard
•
KG
10 questions
Chinese and literature_ HSC Exam Techniques

Flashcard
•
12th Grade
11 questions
Kiểm tra nhanh giữa khóa Vỡ Lòng 52

Flashcard
•
University
15 questions
高二——美术常识

Flashcard
•
KG
17 questions
IC1 Lesson 4 Reading

Flashcard
•
12th Grade - University
16 questions
汉语词汇抽认卡-第二十二课Q1

Flashcard
•
University - Professi...
Popular Resources on Wayground
55 questions
CHS Student Handbook 25-26

Quiz
•
9th Grade
10 questions
Afterschool Activities & Sports

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
PRIDE

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
Cool Tool:Chromebook

Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Bullying

Quiz
•
7th Grade
18 questions
7SS - 30a - Budgeting

Quiz
•
6th - 8th Grade