

Danh sách từ vựng Tiếng Trung (Công việc & Quản lý)
Flashcard
•
Business
•
University
•
Hard
Thuỳ Nguyễn
FREE Resource
Student preview

16 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
整洁(A)zhěng jié
Back
Sạch sẽ, gọn gàng
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
整齐: zhěng qí
Back
Ngăn nắp, trật tự
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
清走: qīng zǒu
Back
Dọn đi, dọn sạch
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
混淆: hùn xiáo
Back
- Lẫn lộn, nhầm lẫn
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
批次号: pī cì hào
Back
- Số lô hàng
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
相似: xiāng sì
Back
- Tương tự, giống nhau
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
明显 míng xiǎn
Back
- Rõ ràng, nổi bật
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?