

Bộ từ vựng Nhật → Việt và Flashcard (Multiple-choice)
Flashcard
•
World Languages
•
University
•
Practice Problem
•
Hard
21 11A4
Used 1+ times
FREE Resource
Student preview

50 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ tiếng Nhật "たいじかん" có nghĩa là gì?
Back
thời gian quan trọng / thời gian quý báu
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ tiếng Nhật "まいにち" có nghĩa là gì?
Back
hằng ngày
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ tiếng Nhật "ジュース" có nghĩa là gì?
Back
nước hoa quả / nước ngọt
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ tiếng Nhật "アパート" có nghĩa là gì?
Back
căn hộ chung cư (loại nhỏ)
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
いま
Back
bây giờ
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ tiếng Nhật "しごと" có nghĩa là gì?
Back
công việc
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ tiếng Nhật "~にん/~ひと" có nghĩa là gì?
Back
người ~
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?