

BPD1
Flashcard
•
World Languages
•
University
•
Practice Problem
•
Easy
jeniiii nguyet
Used 1+ times
FREE Resource
Student preview

47 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
chuỗi cung ứng
Back
供应链 (gōngyīng liàn)
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
công ty đa quốc gia
Back
跨国公司 (kuàguó gōngsī)
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
sự chuyển đổi nền kinh tế thị trường
Back
市场经济转变 (shìchǎng jīngjì zhuǎnbiàn)
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
thị trường xã hội chủ nghĩa
Back
社会主义市场 (shèhuì zhǔyì shìchǎng)
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
hệ thống kinh tế
Back
经济体制 (jīngjì tǐzhì)
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
kích thích nhu cầu trong nước
Back
刺激内需 (cìjī nèixū)
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
đứng đầu
Back
名列前茅 (míng liè qián máo)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?