

Vocabulary Flashcards Test 58 - Reading
Flashcard
•
English
•
9th - 12th Grade
•
Practice Problem
•
Hard
Trang Nguyễn
FREE Resource
Student preview

37 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
Glean (v)
Back
Lượm lặt, thu thập (thông tin) một cách chậm rãi/khó khăn.
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
Recumbent (adj)
Back
Nằm, ở tư thế nằm (từ dùng trang trọng hơn 'lying down').
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
Dormant (adj)
Back
Ngủ yên, không hoạt động, bất động (thường dùng cho thực vật hoặc núi lửa, ở đây chỉ trạng thái não bộ).
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
Consolidation (n)
Back
Sự củng cố, làm cho vững chắc (memory consolidation: quá trình củng cố ký ức).
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
Deterioration (n)
Back
Sự suy giảm, sự xuống cấp, hư hỏng.
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
Shambolic (adj)
Back
Hỗn loạn, rối ren (từ vựng Anh-Anh, ít gặp nhưng hay).
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
Incoherent (adj)
Back
Không mạch lạc, rời rạc (lời nói, tư duy).
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?