

Chinese Vocabulary Flashcards
Flashcard
•
World Languages
•
University
•
Practice Problem
•
Hard
Thuận Minh
FREE Resource
Student preview

92 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
爱 (ài)
Back
yêu
我爱你。 (Wǒ ài nǐ.) - Tôi yêu bạn.
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
八 (bā)
Back
tám - 他有八个苹果。 (Tā yǒu bā ge píngguǒ.) - Anh ấy có tám quả táo.
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
爸爸 (bàba)
Back
bố - 我的爸爸很高。 (Wǒ de bàba hěn gāo.) - Bố của tôi rất cao.
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
杯子 (bēizi)
Back
cốc - 这是我的杯子。 (Zhè shì wǒ de bēizi.) - Đây là cốc của tôi.
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
北京 (Běijīng)
Back
Bắc Kinh - 北京很大。 (Běijīng hěn dà.) - Bắc Kinh thì lớn.
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
本 (běn)
Back
cuốn (dùng cho sách) - 这本书很有趣。 (Zhè běn shū hěn yǒuqù.) - Quyển sách này rất thú vị.
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
不客气 (bú kèqì)
Back
không có gì (đáp lại lời cảm ơn) - 不客气。 (bú kèqì.) - Không có gì.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?