Search Header Logo
Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật

Assessment

Flashcard

Others

University

Practice Problem

Hard

Created by

Hieu DTH

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

100 questions

Show all answers

1.

FLASHCARD QUESTION

Front

天井

Back

trần nhà
古い家なので、天井が少し低い。 (Vì là nhà cũ nên trần nhà hơi thấp.)

2.

FLASHCARD QUESTION

Front

Back

bát lớn, cái tô
大きな丼でラーメンを食べる。 (Ăn ramen bằng một tô lớn.)

3.

FLASHCARD QUESTION

Front

~丼

Back

cơm với thức ăn phủ lên trên trong bát lớn
天丼 (Cơm tempura) カツ丼 (Cơm thịt heo chiên xù) 牛丼 (Cơm bò) 親子丼 (Cơm gà trứng)

4.

FLASHCARD QUESTION

Front

周囲

Back

xung quanh, những người xung quanh
あの公園は周囲を川で囲まれている。
子供は周囲の影響を受けやすいので、育つ環境は大切だ。

5.

FLASHCARD QUESTION

Front

Phạm Vi (範囲): phạm vi

Back

予算の範囲内で、できる限りのことをしましょう。 (Chúng ta hãy làm hết sức có thể trong phạm vi ngân sách.)

6.

FLASHCARD QUESTION

Front

Phân Vi Khí (雰囲気): bầu không khí, không gian, ấn tượng tổng thể, khí chất

Back

試験会場は、緊張した雰囲気に包まれていた。 (Phòng thi bao trùm trong bầu không khí căng thẳng.) あの人は雰囲気が上品ですね。 (Người đó có phong thái thanh lịch nhỉ.)

7.

FLASHCARD QUESTION

Front

Những Đàm (冗談): đùa, chuyện đùa

Back

佐藤さんはいつも冗談を言って、みんなを笑わせている。 (Anh Satou lúc nào cũng pha trò khiến mọi người cười.)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?