Toán Vocab

Toán Vocab

Assessment

Flashcard

Mathematics

12th Grade

Hard

Created by

Phùng Hải

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

3 questions

Show all answers

1.

FLASHCARD QUESTION

Front

cable

Back

  • Từ loại: 1. Danh từ (Noun) 2. Động từ (Verb)

  • Phiên âm:

    • Anh-Anh: /ˈkeɪ.bəl/

    • Anh-Mỹ: /ˈkeɪ.bəl/

  • Nghĩa tiếng Anh:

    1. (n.) A thick, strong rope or wire used for support, pulling, or transmitting electrical signals.

    2. (n.) A telegram sent via undersea cable.

    3. (v.) To send a message by cable.

  • Nghĩa tiếng Việt:

    1. (n.) Dây cáp, dây thừng lớn (dùng để treo, kéo, hoặc truyền tín hiệu điện).

    2. (n.) Điện báo, cáp điện (tin nhắn được gửi qua cáp ngầm dưới biển).

    3. (v.) Gửi điện báo, đánh cáp.

  • Ví dụ:

    1. The bridge is supported by steel cables. (Cây cầu được đỡ bằng những sợi cáp thép.)

    2. He received a cable from his overseas office. (Anh ấy nhận được một bức điện báo từ văn phòng ở nước ngoài.)

    3. They cabled the news to headquarters immediately. (Họ đã gửi cáp tin tức về trụ sở ngay lập tức.)

  • Collocations (Các từ thường đi kèm):

    • Electric/electrical cable (cáp điện)

    • Fiber-optic cable (cáp quang)

    • Cable car (xe cáp treo)

    • Cable TV (truyền hình cáp)

    • Undersea/submarine cable (cáp ngầm dưới biển)

    • Send/receive a cable (gửi/nhận điện báo)

    • Cable length (chiều dài dây cáp)

  • Idioms (Thành ngữ):

    • Cut the cable (quyết định dứt khoát, cắt đứt liên lạc hoặc phụ thuộc).

  • Synonym (Từ đồng nghĩa):

    • (n.) Rope (dây thừng), wire (dây kim loại), cord (dây), line (dây, đường dây)

    • (n.) Telegram (điện báo), telegraph (điện tín)

    • (v.) Wire (đánh điện), telegraph (đánh điện báo)

  • Antonym (Từ trái nghĩa):

    • (n.) Wireless (không dây)

    • (v.) Receive (nhận) – nhưng không trái nghĩa trực tiếp.

  • Word family (Họ từ):

    • Cabling (n. - /ˈkeɪ.blɪŋ/ - hệ thống cáp)

    • Cablegram (n. - /ˈkeɪ.bəl.ɡræm/ - điện báo) – ít dùng.

    • Cable-ready (adj. - sẵn sàng kết nối cáp)

2.

FLASHCARD QUESTION

Front

tin-roofed

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective)

  • Phiên âm:

    • Anh-Anh: /ˈtɪn ruːft/

    • Anh-Mỹ: /ˈtɪn ruːft/

  • Nghĩa tiếng Anh: Having a roof made of tin (or more commonly, corrugated iron or metal sheeting).

  • Nghĩa tiếng Việt: Có mái lợp bằng tôn, có mái tôn.

  • Ví dụ: The village was full of small, tin-roofed houses. (Ngôi làng có đầy những ngôi nhà nhỏ với mái tôn.)

  • Collocations (Các từ thường đi kèm):

    • Tin-roofed house (nhà mái tôn)

    • Tin-roofed shed (kho chứa đồ mái tôn)

    • Tin-roofed shack (lều/túp lều mái tôn)

    • Tin-roofed building (tòa nhà có mái tôn)

  • Idioms (Thành ngữ):

    • (Không có thành ngữ phổ biến)

  • Synonym (Từ đồng nghĩa):

    • Corrugated-iron-roofed (có mái lợp bằng tôn lượn sóng)

    • Metal-roofed (có mái kim loại)

    • Sheet-metal-roofed (có mái tôn)

  • Antonym (Từ trái nghĩa):

    • Thatch-roofed (có mái lợp bằng rơm/rạ)

    • Tile-roofed (có mái ngói)

    • Slate-roofed (có mái đá phiến)

  • Word family (Họ từ):

    • Tin roof (n. - /ˈtɪn ruːf/ - mái tôn) - danh từ gốc.

    • Roofing tin (n. - /ˈruːfɪŋ tɪn/ - tôn lợp) - vật liệu.

3.

FLASHCARD QUESTION

Front

thatch

Back

  • Từ loại: 1. Danh từ (Noun) 2. Động từ (Verb)

  • Phiên âm:

    • Anh-Anh: /θætʃ/

    • Anh-Mỹ: /θætʃ/

  • Nghĩa tiếng Anh:

    1. (n.) A roof covering made of straw, reeds, palm leaves, or a similar material.

    2. (n.) A thick, tangled mass of hair or vegetation.

    3. (v.) To cover (a roof or a building) with thatch.

  • Nghĩa tiếng Việt:

    1. (n.) Mái nhà lợp bằng rơm rạ, lá cọ hoặc vật liệu tương tự.

    2. (n.) Một mớ tóc rối bù, dày; một đám cỏ/cây rậm rạp.

    3. (v.) Lợp mái (bằng rơm, lá...).

  • Ví dụ:

    1. The quaint cottage had a roof of thatch. (Ngôi nhà tranh cổ kính có mái lợp bằng rơm.)

    2. He had an untidy thatch of blonde hair. (Cậu ta có một mớ tóc vàng rối bù.)

    3. They decided to thatch the roof with dried palm leaves. (Họ quyết định lợp mái bằng lá cọ khô.)

  • Collocations (Các từ thường đi kèm):

    • Thatch roof (mái lợp bằng rơm/rạ)

    • Straw thatch (rơm lợp)

    • Palm thatch (lá cọ lợp)

    • A thick thatch of hair (một mớ tóc dày và rối)

    • Thatch a roof/house (lợp mái một ngôi nhà)

  • Idioms (Thành ngữ):

    • (Không có thành ngữ phổ biến)

  • Synonym (Từ đồng nghĩa):

    • (n.) Straw roof (mái rơm), roofing (vật liệu lợp mái)

    • (n.) Mop (mớ tóc rối - informal), tangle (mớ rối)

    • (v.) Roof (lợp mái), cover (phủ)

  • Antonym (Từ trái nghĩa):

    • (n.) Tile roof (mái ngói), slate roof (mái đá phiến)

    • (v.) Uncover (mở mái, không phủ)

  • Word family (Họ từ):

    • Thatched (adj. - /θætʃt/ - được lợp bằng rơm/rạ)
      Ví dụ: a thatched cottage (một ngôi nhà tranh lợp mái rơm)

    • Thatcher (n. - /ˈθætʃ.ər/ - thợ lợp mái rơm)

    • Thatching (n. - /ˈθætʃ.ɪŋ/ - nghề/vật liệu lợp mái rơm)