Search Header Logo
Từ vựng tiếng Việt

Từ vựng tiếng Việt

Assessment

Flashcard

English

12th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

chi chi

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

60 questions

Show all answers

1.

FLASHCARD QUESTION

Front

Adventure (n): sự phiêu lưu, mạo hiểm

Back

Adventure là một trải nghiệm hoặc hoạt động thú vị, thường liên quan đến sự khám phá hoặc thử thách.

2.

FLASHCARD QUESTION

Front

Advertise (v): báo cho biết, báo cho biết trước

Back

Advertise là hành động thông báo hoặc quảng bá một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện.

3.

FLASHCARD QUESTION

Front

Advertisement (n): quảng cáo

Back

Advertisement là thông điệp hoặc hình ảnh được sử dụng để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.

4.

FLASHCARD QUESTION

Front

Advertising (n): sự quảng cáo, nghề quảng cáo

Back

Advertising là ngành nghề hoặc hoạt động liên quan đến việc tạo ra và phân phối quảng cáo.

5.

FLASHCARD QUESTION

Front

Advice (n): lời khuyên, lời chỉ bảo

Back

Advice là sự hướng dẫn hoặc gợi ý để giúp ai đó giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định.

6.

FLASHCARD QUESTION

Front

Advise (v): khuyên, khuyên bảo, răn bảo

Back

Advise là hành động đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn cho ai đó.

7.

FLASHCARD QUESTION

Front

Affair (n): việc

Back

Affair là một sự kiện, vấn đề hoặc hoạt động cụ thể.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?