

ĐỀ KIỂM TRA TIẾNG TRUNG CƠ BẢN (HSK 1) - Phần trắc nghiệm
Flashcard
•
English
•
University
•
Practice Problem
•
Hard
Wayground Content
FREE Resource
Student preview

15 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
Hán tự của từ "Giáo viên" là gì?
Back
老师 (lǎoshī)
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
Câu "你呢?" (Nǐ ne?) thường được dùng khi nào?
Back
Khi muốn hỏi ngược lại đối phương cùng một nội dung.
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
Lượng từ nào dùng để chỉ thành viên trong gia đình trong câu: "我家有三__人"?
Back
口 (kǒu)
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
Khi muốn hỏi "Bạn là người nước nào?", từ nghi vấn nào được sử dụng?
Back
哪 (nǎ)
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
Dịch cụm từ "Giáo viên tiếng Trung của tôi" sang tiếng Trung:
Back
我的汉语老师 (Wǒ de Hànyǔ lǎoshī)
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ nào có nghĩa là "học sinh" trong tiếng Trung?
Back
学生 (xuésheng)
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ nào có nghĩa là "bạn bè" trong tiếng Trung?
Back
朋友 (péngyou)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?