Search Header Logo
第十六课: 你常去图书馆吗?

第十六课: 你常去图书馆吗?

Assessment

Presentation

English

University

Easy

Created by

Nguyễn DN)

Used 28+ times

FREE Resource

1 Slide • 14 Questions

1

这是什么?

Slide image

2

Multiple Choice

哪一个是对的?

1

我星期天常在家看电影。

2

我星期天常看电影在家。

3

Multiple Choice

我很少来这里吃,我觉得这里的东西很难吃。

1

Tôi ăn rất ít, tôi thấy đồ ăn ở đây dở quá.

2

Tôi rất ít đến đây ăn. Tôi thấy đồ ăn ở đây dở.

4

Multiple Choice

Những từ nào dưới đây là danh từ chỉ nơi chốn?

1

图书馆、宿舍、公园、唱歌

2

宿舍、电视剧、医院、上网

3

公园、图书馆、银行、医院

5

Multiple Choice

Question image

这是什么?

Zhè shì shénme?

1

电影

2

音乐

3

电脑

6

Multiple Choice

Question image

她们两个人在做什么?

Tāmen liǎng gèrén zài zuò shénme?

1

借书

2

买电视

3

看书

7

Multiple Choice

Question image

请问她们住哪里?

Qǐngwèn tāmen zhù nǎlǐ?

1

超市

2

公园

3

宿舍

8

Multiple Choice

这里怎么样?

Zhèlǐ zěnme yàng?

1

很热闹

2

很安静

3

很炒

9

Multiple Choice

Question image

妈妈在看什么?

Māmā zài kàn shénme?

1

电视剧

2

3

报纸

10

Multiple Choice

Question image

她应该 nên做什么?

Tā yīnggāi zuò shénme?

1

休息

2

聊天儿

3

看电影

11

Multiple Choice

Question image

这里是哪里?

Zhèlǐ shì nǎlǐ?

1

宿舍

2

公园

3

超市

4

图书馆

12

Multiple Choice

Question image

这是什么电影?

1

美国电影

2

韩国电影

3

日本电影

4

越南电影

13

Multiple Choice

Question image

这是什么?

Zhè shì shénme?

1

电视剧

2

电脑

3

电视

4

水电

14

Multiple Choice

Question image

这里是哪里?

Zhèlǐ shì nǎlǐ?

1

公园

2

超市

3

学校

4

宿舍

15

Multiple Choice

Question image

他在做什么?

1

买东西

2

卖东西

3

吃东西

4

借书

5

买房

这是什么?

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 15

SLIDE