Search Header Logo
Unit 12 - Robots 2

Unit 12 - Robots 2

Assessment

Presentation

English

6th Grade

Hard

Created by

Shine AngEl

Used 1+ times

FREE Resource

27 Slides • 0 Questions

1

Unit 12 - Robots 2

Slide image

2

Vocabulary:

- teaching robot /ˈtiː.tʃɪŋ ˈroʊ.bɑːt/: người máy dạy học

- worker robot /ˈwɜr·kər ˈroʊ.bɑːt/: người máy công nhân

- doctor robot /ˈdɑk·tər/: người máy bác sĩ

- home robot /hoʊm ˈroʊ.bɑːt/: người máy gia đình

- laundry /ˈlɑːn.dri/ (n): giặt ủi

- make the bed /meɪk ðə bed/: dọn giường

- cut the hedge /kʌt ðə hedʒ/: cắt tỉa hàng rào

- do the dishes /du ðə dɪʃ:ez/: rửa chén

- (good/bad) habits /ˈhæb.ɪt/: thói quen (tốt /xấu)

- go to the pictures/the movies : đi xem tranh/ đi xem phim

- there’s a lot to do : có nhiều việc cần phải làm

3


- go out /ɡoʊ aʊt/: đi ra ngoài, đi chơi

- go/come to town: đi ra thành phố

- gardening /ˈɡɑːr.dən.ɪŋ/ (n): công việc làm vườn

- guard /ɡɑːrd/ (v) canh giữ, canh gác

- lift /lɪft/ (v): nâng lên, nhấc lên, giơ lên

- minor /ˈmɑɪ·nər/ (adj): nhỏ, không quan trọng

- opinion /əˈpɪn yən/ (n): ý kiến, quan điểm

- planet /ˈplæn·ɪt/ (n): hành tinh

- recognize /ˈrek·əɡˌnɑɪz/ (v): nhận ra

- robot /ˈroʊ.bɑːt/ (n): người máy

- role /roʊl/ (n): vai trò

- space station /speɪs ˌsteɪ·ʃən/ (n): trạm vũ trụ

- type /taɪp/ (n): kiểu, loại

4

Slide image

5

Slide image

6

Slide image

7

Slide image

8

Slide image

9

Slide image

Các bạn sắp xếp câu lại cho đúng vị trí S + could + Vo.....

10

Slide image


11

Slide image


12

Slide image

13

Slide image

14

Slide image

Các bạn sắp xếp lại cho đúng 1 câu hoàn chỉnh gồm S + Will be able to .....

15

Slide image

16

Slide image


17

Slide image

18

Slide image

19

Slide image

20

Slide image

21

Slide image

22

Slide image

23

Slide image

24

Slide image

25

Slide image

26

Slide image

27

Slide image

Unit 12 - Robots 2

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 27

SLIDE