Search Header Logo
Chuyên đề: Địa lý

Chuyên đề: Địa lý

Assessment

Presentation

English

4th Grade

Easy

Created by

anh linh

Used 4+ times

FREE Resource

20 Slides • 16 Questions

1

Chuyên đề: Địa lý

Các từ vựng và câu hỏi về chủ đề quốc gia, quốc tịch

Slide image

2

Quốc gia

  • America: nước Mỹ

Slide image

3

Quốc gia

Australia : nước Úc

Slide image

4

Quốc gia

England: nước Anh

Slide image

5

Quốc gia

Japan: Nhật Bản

Slide image

6

Quốc gia

Malaysia : nước Malaysia

Slide image

7

Quốc gia

Vietnam: nước Việt Nam

Slide image

8

Multiple Choice

Question image

Đây là nước nào?

1

America

2

Vietnam

3

Australia

9

Multiple Choice

Question image

Đây là nước nào?

1

America

2

Malaysia

3

Australia

10

Multiple Choice

Question image

Đây là nước nào?

1

England

2

Japan

3

Vietnam

11

Multiple Choice

Question image

Đây là nước nào?

1

Japan

2

Malaysia

3

Australia

12

Multiple Choice

Question image

Đây là nước nào?

1

Malaysia

2

England

3

America

13

Quốc tịch

American: người Mỹ

Slide image

14

Quốc tịch

Australian: người Úc

Slide image

15

Quốc tịch

English: người Anh

Slide image

16

Quốc tịch

Japanese: người Nhật Bản

Slide image

17

Quốc tịch

Malaysian: người Malaysia

Slide image

18

Quốc tịch

Vietnamese: người Việt Nam

Slide image

19

Multiple Choice

Question image

người Việt Nam

1

Vietnamese

2

Japanese

3

Malaysian

20

Multiple Choice

Question image

người Mỹ

1

American

2

America

3

England

21

Multiple Choice

Question image

người Nhật Bản

1

Japan

2

Japanese

3

Vietnamese

22

Multiple Choice

Question image

người Anh

1

England

2

Australian

3

English

23

Multiple Choice

Question image

người Úc

1

Australia

2

Australian

3

Australiase

24

Multiple Choice

Question image

người Malaysia

1

Malaysia

2

Japanese

3

Malaysian

25

Where are you from?

Bạn đến từ đâu?

Slide image

26

Where are you from? : Bạn đến từ đâu?

  • I'm from England. (Tôi đến từ Anh)

  • I am from Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam)

  • I am from America. (Tôi đến từ Mỹ)

  • I am from Japan. (Tôi đến từ Nhật Bản)

27

Đặt câu

Bạn/ Anh ấy/ Cô ấy/ Họ đến từ đâu?

28

Where are you from?

Bạn đến từ đâu?

29

Where is he from?

Anh ấy đến từ đâu?

30

Where is she from?

Cô ấy đến từ đâu?

31

Where are they from?

Họ đến từ đâu?

32

Multiple Choice

Where is he from?

1

He's from Vietnam

2

He's from Vietnamese

33

Multiple Choice

Where is she from?

1

She is from Japanese

2

She is from Japan

34

Multiple Choice

Where are they from?

1

They are from Australia

2

They are from Australian

35

Multiple Choice

Where are you from?

1

I’m from Malaysian

2

I’m from Vietnam

36

Multiple Choice

Where are you from?

1

I’m from Malaysian

2

I’m from Vietnam

Chuyên đề: Địa lý

Các từ vựng và câu hỏi về chủ đề quốc gia, quốc tịch

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 36

SLIDE