Search Header Logo
Vocab 9 U2

Vocab 9 U2

Assessment

Presentation

English

9th Grade

Hard

Created by

Trang Thanh

Used 6+ times

FREE Resource

15 Slides • 0 Questions

1

Vocab 9 U2

A place in history

Breakthroughs

Once upon a time

English Currency

The Master Thief of The Unknown World

Slide image

2

Thomas Edison 

light bulb

Slide image

3

Albert Einstein

Theory od Relativity

Slide image

4

Hubert Booth

vacuum cleaner

Slide image

5

Charles Babbage

Computer

Slide image

6

Jobs

  • naturalist: nhà tự nhiên học

  • living conditions: điều kiện sống

  • author: tác giả

  • traffic cop: CSGT

  • architect: kiến trúc sư

  • lion tamer: ng thuần hóa sư tử

  • operator: thợ máy

7

  • air traffic controller: kiểm soát không lưu

  • graphic designer: thiết kế đồ họa

  • computer programmer: lập trình viên máy tính

  • inventor: nhà phát minh,

  • scientist: nhà khoa học

  • part-time: bán thời gian

  • full time: toàn thời gian

8


  • mathematician: nhà toán học

  • physicist: nhà vật lý học

  • hot-air balloon: Khinh khí cầu

  • radium: nguyên tố radi (phóng xạ)

  • penicillin: thuốc kháng sinh

9


  • gravity: lực hấp dẫn, vẻ nghiêm trang

  • Theory of Relativity: Thuyết tương đối

  • invent (v) : phát minh

  • discover(v): khám phá, phát hiện ra

  • create (v) : tạo nên, tạo ra

  • float (v): nổi

  • lift (v): nâng lên, kéo dậy

10

  • capture (v): bắt giữ, thu hút, chiếm được

  • perform (v): trình diễn, thể hiện

  • realize (v): nhận ra

  • present (v): trình bày, giới thiệu, đưa ra

  • land (v): đổ bộ, tiếp đất, cập bến

  • gather (v): tập hợp, thu thập

  • underneath (prep): bên dưới

11

  • power (n): năng lượng, năng lực

  • experiment (n): thí nghiệm

  • journey (n): hành trình

  • permission (n): sự cho phép

  • flight (n) chuyến bay

  • passenger(n) : hành khách

  • crowd (n): đám đông

12

  • thermometer: nhiệt kế

  • Post-it note: giấy vuông nhỏ dùng để ghi chú, có thể dán

  • contact lens: kính áp tròng

  • microwave: lò vi sóng

  • correction fluid: dung dịch xóa

  • illustration: sự minh họa

  • evolution: sự tiến hóa

13

Phrases (cụm từ)

  • come to the conclusion: đi đến kết luận

  • safe and sound: bình an vô sự

  • start a tradition: khởi đầu truyền thống

  • treat infections: điều trị lây nhiễm

  • measure temperature: đo nhiệt độ

  • bacteria samples: mẫu vi khuẩn

  • recover from infections: hồi phục khỏi lây nhiễm

14


  • on board: gia nhập, lên tàu

  • ----------

  • remaining: còn lại,

  • violent: hung dữ, mạnh mẽ

  • port: cảng, cửa khẩu

  • treasure: kho báu, châu báu

  • fortune: may mắn, vận may

15

Time connectors

  • as

  • when

  • after

  • later

  • while

  • suddenly

  • immediately

Vocab 9 U2

A place in history

Breakthroughs

Once upon a time

English Currency

The Master Thief of The Unknown World

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 15

SLIDE