Search Header Logo
Ôn tập Luyện từ và câu 4 (phần Từ ngữ)

Ôn tập Luyện từ và câu 4 (phần Từ ngữ)

Assessment

Presentation

World Languages, Other

4th - 5th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Minh Hiền

Used 47+ times

FREE Resource

4 Slides • 10 Questions

1

Ôn tập từ ngữ

Cấu tạo từ

Từ loại

Slide image

2

Cấu tạo từ

  • Tiếng : gồm Âm đầu, vần , thanh

  • Từ : gồm từ đơn và từ phức:

  • Từ đơn: gồm 1 tiếng

  • Từ phức: gồm hai hay nhiều tiếng

Slide image

3

Từ ghép và từ láy

  • Từ ghép: gồm 2 tiếng có nghĩa

  • Từ ghép tổng hợp (nghĩa chung) và từ ghép phân loại (nghĩa riêng)

  • Từ láy: hai hay nhiều tiếng giống nhau Âm đầu, hoặc vần hoặc cả âm đầu và vần

Slide image

4

Từ loại

  • Danh từ: chỉ người, vật (con vật, đồ vật, cây cối,...), hiện tượng, khái niệm, đơn vị

  • Động từ : chỉ hoạt động, trạng thái của người, con vật, đồ vật, cây cối được nhân hóa

  • Tính từ: chỉ đặc điểm, tính chất, màu sắc của sự vật

Slide image

5

Multiple Choice

"Bạn ấy là họa sĩ tài ba của lớp em. " Câu trên có mấy từ đơn?

1

6

2

8

3

10

6

Multiple Choice

Từ nào là từ ghép phân loại?

1

ruộng lúa

2

ruộng nương

3

đồng ruộng

4

ruộng rẫy

7

Multiple Choice

Những từ nào là từ ghép tổng hợp?

1

bàn thờ

2

bàn ghế

3

bàn học

4

bàn ăn

8

Multiple Select

Những từ nào là từ láy?

1

xanh tươi

2

xanh mát

3

xanh xao

4

xanh xanh

9

Multiple Choice

Từ nào là danh từ?

1

bàn luận

2

bàn học

3

bàn bạc

10

Multiple Choice

Từ nào là động từ?

1

lễ phép

2

chăm chỉ

3

giữ gìn

11

Multiple Choice

Từ nào là tính từ?

1

gia đình

2

quý mến

3

thanh bình

12

Fill in the Blanks

Điền danh từ từ thích hợp vào chỗ chấm: Cá không ăn muối cá ươn,

Con cãi ... trăm đường con hư.

Type answer...

13

Fill in the Blanks

Điền động từ thích hợp vào chỗ chấm: "Ăn trông nồi, ... trông hướng"

Type answer...

14

Fill in the Blanks

Điền tính từ thích hợp vào chỗ chấm: "Biển sâu, con cá lớn vẫy vùng

Trời ... muôn trượng, cánh chim hồng bay cao"

Type answer...

pattern-tertiary

Ôn tập từ ngữ

Cấu tạo từ

Từ loại

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 14

SLIDE