Search Header Logo
练习 2

练习 2

Assessment

Presentation

•

World Languages

•

Professional Development

•

Medium

Created by

Nước Bùi

Used 7+ times

FREE Resource

1 Slide • 29 Questions

1

练习: 第一课到第十课

Liànxí :Dì yī kè dào dì shí kè

media

2

Fill in the Blanks

media image

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Xin chào!

Type answer...

3

Fill in the Blanks

media image

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Tôi rất bận.

Type answer...

4

Fill in the Blanks

media image

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Tiếng Hán không quá khó.

Type answer...

5

Fill in the Blanks

media image

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Tôi học tiếng Hán.

Type answer...

6

Fill in the Blanks

media image

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Hôm nay là thứ mấy?

Type answer...

7

Fill in the Blanks

media image

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Bạn đi đâu đấy ?

Type answer...

8

Fill in the Blanks

media image

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Đây là thầy giáo của tôi.

Type answer...

9

Fill in the Blanks

media image

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Mời vào ! Mời ngồi ! Mời uống trà !

Type answer...

10

Fill in the Blanks

media image

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Công việc bận không?

Type answer...

11

Fill in the Blanks

media image

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Tôi là người Việt Nam.

Type answer...

12

Fill in the Blanks

media image

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Đây là sách gì?

Type answer...

13

Fill in the Blanks

media image

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Kia là tạp chí tiếng Anh.

Type answer...

14

Fill in the Blanks

media image

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Bạn ăn gì?

Type answer...

15

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.


Bạn uống gì?

Type answer...

16

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Đây là há cảo, đây là bánh bao, kia là mì sợi.

Type answer...

17

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Bạn mua gì ?

Type answer...

18

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.


Bao nhiêu tiền 1 kg táo?

Type answer...

19

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Đắt quá rồi!

Type answer...

20

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Tổng cộng bao nhiêu tiền ?

Type answer...

21

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Tiền của bạn đây.

Type answer...

22

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Trả lại bạn 30 tệ.

Type answer...

23

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Quýt bán như thế nào?

Type answer...

24

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Tôi đổi nhân dân tệ.

Type answer...

25

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Tôi phải đi ngân hàng đổi tiền.

Type answer...

26

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Bạn đổi tiền gì ?

Type answer...

27

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Thưa ngài, tiền của ngài đây.

Type answer...

28

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Ông ấy sống ở đâu ?

Type answer...

29

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Ông ấy không ở đây, ông ấy đang  ở nhà .

Type answer...

30

Fill in the Blanks

把下列句子用汉字写出来。

Bǎ xiàliè jùzi yòng hànzì xiě chūlái.

Viết các câu sau bằng chữ Hán.

Số điện thoại của ông ấy là bao nhiêu ?

Type answer...

pattern-tertiary
练习: 第一课到第十课

Liànxí :Dì yī kè dào dì shí kè

media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 30

SLIDE