Search Header Logo
Summary of Week 3 ( Tổng hợp tuần 3) Lớp 5

Summary of Week 3 ( Tổng hợp tuần 3) Lớp 5

Assessment

Presentation

English

1st Grade

Easy

Created by

Dung Nguyen Thuy

Used 1+ times

FREE Resource

9 Slides • 1 Question

1

Summary of Week 3 ( Tổng hợp tuần 3)

by Dung Thuy Nguyen

2

​Vocabulary

  • get up: thức dậy

  • brush teeth: đánh răng

  • ​have breakfast: ăn sáng

  • go to school: đi tới trường

  • ​go home: về nhà

  • ​have lunch: ăn trưa

  • cook dinner: nấu bữa tối

  • ​have dinner: ăn tối

  • ​do homework: làm bài tập

  • ​surf the internet: lướt mạng

  • ​go to the library: đi tới thư viện

  • get up: thức dậy

  • brush teeth: đánh răng

  • ​have breakfast: ăn sáng

  • go to school: đi tới trường

  • ​go home: về nhà

  • ​have lunch: ăn trưa

  • cook dinner: nấu bữa tối

  • ​have dinner: ăn tối

  • ​do homework: làm bài tập

  • ​surf the internet: lướt mạng

  • ​go to the library: đi tới thư viện

  1. ​surf the internet: lướt mạng

  2. ​go to the library: đi tới thư viện

  3. ​go fishing: đi câu cá

  4. ​go shopping: đi mua sắm

  5. ​Ride a bicycle to school: đạp xe tới trường

  6. ​go jogging: chạy bộ

3

​Vocabulary

  • get up: thức dậy

  • brush teeth: đánh răng

  • ​have breakfast: ăn sáng

  • go to school: đi tới trường

  • ​go home: về nhà

  • ​have lunch: ăn trưa

  • cook dinner: nấu bữa tối

  • ​have dinner: ăn tối

  • ​do homework: làm bài tập

  • ​surf the internet: lướt mạng

  • ​go to the library: đi tới thư viện

  • get up: thức dậy

  • brush teeth: đánh răng

  • ​have breakfast: ăn sáng

  • go to school: đi tới trường

  • ​go home: về nhà

  • ​have lunch: ăn trưa

  • cook dinner: nấu bữa tối

  • ​have dinner: ăn tối

  • ​do homework: làm bài tập

  • ​surf the internet: lướt mạng

  • ​go to the library: đi tới thư viện

surf the internet

lướt mạng

media

4

​Vocabulary

  • get up: thức dậy

  • brush teeth: đánh răng

  • ​have breakfast: ăn sáng

  • go to school: đi tới trường

  • ​go home: về nhà

  • ​have lunch: ăn trưa

  • cook dinner: nấu bữa tối

  • ​have dinner: ăn tối

  • ​do homework: làm bài tập

  • ​surf the internet: lướt mạng

  • ​go to the library: đi tới thư viện

  • get up: thức dậy

  • brush teeth: đánh răng

  • ​have breakfast: ăn sáng

  • go to school: đi tới trường

  • ​go home: về nhà

  • ​have lunch: ăn trưa

  • cook dinner: nấu bữa tối

  • ​have dinner: ăn tối

  • ​do homework: làm bài tập

  • ​surf the internet: lướt mạng

  • ​go to the library: đi tới thư viện

go to the library

tới thư viện

media

5

​Vocabulary

  • get up: thức dậy

  • brush teeth: đánh răng

  • ​have breakfast: ăn sáng

  • go to school: đi tới trường

  • ​go home: về nhà

  • ​have lunch: ăn trưa

  • cook dinner: nấu bữa tối

  • ​have dinner: ăn tối

  • ​do homework: làm bài tập

  • ​surf the internet: lướt mạng

  • ​go to the library: đi tới thư viện

  • get up: thức dậy

  • brush teeth: đánh răng

  • ​have breakfast: ăn sáng

  • go to school: đi tới trường

  • ​go home: về nhà

  • ​have lunch: ăn trưa

  • cook dinner: nấu bữa tối

  • ​have dinner: ăn tối

  • ​do homework: làm bài tập

  • ​surf the internet: lướt mạng

  • ​go to the library: đi tới thư viện

Ride a bicycle to school

đạp xe tới trường

media

6

​Vocabulary

  • get up: thức dậy

  • brush teeth: đánh răng

  • ​have breakfast: ăn sáng

  • go to school: đi tới trường

  • ​go home: về nhà

  • ​have lunch: ăn trưa

  • cook dinner: nấu bữa tối

  • ​have dinner: ăn tối

  • ​do homework: làm bài tập

  • ​surf the internet: lướt mạng

  • ​go to the library: đi tới thư viện

  • get up: thức dậy

  • brush teeth: đánh răng

  • ​have breakfast: ăn sáng

  • go to school: đi tới trường

  • ​go home: về nhà

  • ​have lunch: ăn trưa

  • cook dinner: nấu bữa tối

  • ​have dinner: ăn tối

  • ​do homework: làm bài tập

  • ​surf the internet: lướt mạng

  • ​go to the library: đi tới thư viện

go jogging

chạy bộ

media

7

​Vocabulary

  • get up: thức dậy

  • brush teeth: đánh răng

  • ​have breakfast: ăn sáng

  • go to school: đi tới trường

  • ​go home: về nhà

  • ​have lunch: ăn trưa

  • cook dinner: nấu bữa tối

  • ​have dinner: ăn tối

  • ​do homework: làm bài tập

  • ​surf the internet: lướt mạng

  • ​go to the library: đi tới thư viện

  • get up: thức dậy

  • brush teeth: đánh răng

  • ​have breakfast: ăn sáng

  • go to school: đi tới trường

  • ​go home: về nhà

  • ​have lunch: ăn trưa

  • cook dinner: nấu bữa tối

  • ​have dinner: ăn tối

  • ​do homework: làm bài tập

  • ​surf the internet: lướt mạng

  • ​go to the library: đi tới thư viện

go fishing

đi câu cá

media

8

​Vocabulary

  1. once: một lần

  2. twice: hai lần

  3. ​three times: 3 lần

  4. ​four times: 4 lần

  5. ​week: tuần

  6. ​month: tháng

                 once a week: mỗi tuần 1 lần

​.                 twice a month: mỗi tháng 2 lần

9

​Sentence

​Hỏi ai đó về mức độ thường xuyên họ làm một việc.

- How often do you go shopping?

​- I go shopping once a week.

​- How often do you surf the Internet?

​- I surf the Internet twice a week.

10

Fill in the Blanks

Type answer...

Summary of Week 3 ( Tổng hợp tuần 3)

by Dung Thuy Nguyen

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 10

SLIDE