

N1語彙
Presentation
•
World Languages
•
University
•
Hard
Phong Nguyen An
FREE Resource
60 Slides • 0 Questions
1
几帳面な(人)
<きちょうめん>
(Người)Ngăn nắp; cẩn thận; đúng giờ
大雑把な(人)
<おおざっぱ>
(Người) Qua loa, cẩu thả, sơ sài, đại khái
2
楽観的な(人)
<らっかんてきな>
(Người) lạc quan
悲観的な(人)
<ひかんてきな>
(Người) bi quan
3
融通が利く(人)
<ゆうずうがきく>
(Người) linh hoạt
融通が利かない(人)
<ゆうずうがきかない>
(Người) cứng nhắc
4
素直な(人)
<すなおな>
(Người) ngoan ngoãn
頑固な(人)
<がんこな>
(Người> ngoan cố, cứng đầu
5
親切な(人)
<しんせつな>
(Người) thân thiết, tốt bụng
冷淡な・クールな・ドライな・冷酷な(人)
<れいたんな・Coolな・Dryな・れいこくな>
(Người) lãnh đạm, lạnh lùng, khô khan, lãnh khốc
6
愛想がいい(人)
<あいそがいい>
(Người) thân thiện, lịch sự
愛想が悪い・無愛想な(人)
<あいそがわるい・ぶあいそな>
(Người) khó gần, khó hòa đồng
7
社交的な(人)
<しゃこうてきな>
(Người) xã giao
非社交的な(人)
<ひしゃこうてきな>
(Người) không xã giao, khép kín
8
誠実な・真摯な(人柄)
<せいじつな・しんしな>
(Mẫu người) thành thật, đáng tin
9
温和な・寛容な(人柄)
<おんわな・かんような>
(Mẫu người) ôn hòa, khoan dung
10
謙虚な(人柄)
<けんきょな>
(Mẫu người) khiêm tốn
11
きちっとした(人)
(Người) chính xác, hoàn hảo
雑な・いい加減な・ルーズな(人)
<ざつな・いいかげんな>
(Người) cẩu thả, lỏng lẻo
12
勤勉な・真面目な(人)
<きんべんな・まじめな>
(Người) chăm chỉ, siêng năng
不真面目な(人)
<ふまじめな>
(Người) lười biếng
13
品がいい・上品な・気品がある(人)
<ひんがいい・じょうひんな・きひんがある>
(Người) lịch thiệp
品が悪い・下品な(人)
<ひんがわるい・げひんな>
(Người) thô tục, hạ đẳng
14
気さくな(人柄)
<きさくな>
(Mẫu người) thân thiện
15
ユニークな・独特の・強烈な(個性)
<Uniqeな・どくとくの・きょうれつな>
(Cá tính) duy nhất, độc đáo, mạnh
16
人柄が滲み出る
<ひとがらがにじみでる>
Bản chất bộc lộ
滲: SẤM
し.みる にじ.む
滲透(しんとう) |
17
人柄が表れる
<ひとがらがあらわれる>
Bản chất bộc lộ
18
個性が表れる
<こせいがあらわれる>
Cá tính bộc lộ
19
個性が出る
<こせいがでる>
Cá tính bộc lộ
20
個性が際立つ
<こせいがきわだつ>
Cá tính nổi bật
21
個性が目立つ
<こせいがめだつ>
Cá tính nổi bật
22
個性を生かす
<こせいをいかす>
Làm nổi bật cá tính
23
個性を磨く
<こせいをみがく>
Biết tạo cá tính
24
個性を重んじる
<こせいをおもんじる>
Đề cao cá tính
25
個性を育む
<こせいをはぐくむ>
Nuôi dưỡng cá tính
26
人に懐く
<ひとになつく>
Thân thiết, gần gũi với~
27
人に好意を持つ
<ひとにこういをもつ>
Có thiện cảm với~
28
人に共感する
<ひとにきょうかんする>
Đồng cảm với~
29
人に同情する
<ひとにどうじょうする>
Đồng tình với~
30
人に反発する
<ひとにはんぱつする>
Phản đối ai đó
31
人に反感を持つ
<ひとにはんかんをもつ>
Ác cảm, phản cảm với ai đó
32
人に猛反対する
<ひとにもうはんたいする>
Cực lực phản đối ai đó
33
人に嫉妬する
<ひとにしっとする>
Ghen tỵ với ai đó
34
人に気兼ねする
<ひとにきがねする>
Ngại, khách sáo với ai đó
35
人を慕う
<ひとをしたう>
Thán phục ai đó
36
人を崇拝する
<ひとをすうはいする>
Ngưỡng mộ ai đó
37
人を労わる
<ひとをいたわる>
Quan tâm ai đó
38
人を励ます
<ひとをはげます>
Khích lệ ai đó
39
人を傷つける
<ひとをきずつける>
Làm đau ai đó
40
人を中傷する
<ひとをちゅうしょうする>
Phỉ báng ai đó
41
人を侮辱する
<ひとをぶじょくする>
Xúc phạm ai đó, lăng mạ ai đó
42
人を庇う
<ひとをかばう>
Bảo vệ ai đó
43
人を妬む
<ひとをねたむ>
Đố kỵ với ai đó
44
人を軽蔑する
<ひとをけいべつする>
Khinh thường ai đó
45
人を嘲笑う
<ひとをあざわらう>
Chế giễu, cười nhạo ai đó
嘲: TRÀO
あざけ.る
46
無遠慮
<ぶえんりょ>
Thô, nói thẳng, không câu nệ
47
好意的
<こういてき>
Thuận lợi, có thiện chí, có ý tốt, dễ gần
48
個性的
<こせいてき>
Đầy cá tính, có tính cách riêng
49
申し出る
<もうしでる>
◆ Tố cáo; tiết lộ; khiếu nại
◆ Trình diện
◆ Yêu cầu; có lời đề nghị; đệ trình
50
重んじる
<おもんじる>
◆ Kính trọng, coi trọng, tôn trọng
51
軽んじる
<かろんじる>
◆ Nhìn xuống, xem nhẹ, coi thường, coi khinh
52
届け出る
<とどけでる>
◆ Tới báo cáo, thông báo, trình báo
53
猛反対
<もうはんたい>
◆ Đối lập mạnh mẽ, phản đối kịch liệt
54
猛勉強
<もうべんきょう>
◆Học rất căng
55
猛反省
<もうはんせい>
Nghiêm khắc kiểm điểm
56
何度も事故に遭うなんて、彼女には心底同情する。
<しんそこ>
Từ tận đáy lòng
遭:TAO
あ.う あ.わせる
57
あの人はさも真面目そうに振舞っている。
<さも。。。ように。。。>
Như thể là...
振舞う
ふるまう: hành xử
58
彼は誠実だし、優しいし、まさしく私の理想の男性だ。
<まさしく>
◆ Chắc chắn, rõ ràng, không ngờ gì nữa, nhất định rồi
◆ Hiển nhiên, rõ ràng
59
彼女は根っから生真面目な性格で、融通が利かないところがある。
<ねっから>
Từ đầu đã vậy , bẩm sinh
60
今は取りあえず大雑把に説明しますが、あとで詳しく教えます。
<とりあえず>
Trước hết, trước mắt, tạm thời
几帳面な(人)
<きちょうめん>
(Người)Ngăn nắp; cẩn thận; đúng giờ
大雑把な(人)
<おおざっぱ>
(Người) Qua loa, cẩu thả, sơ sài, đại khái
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 60
SLIDE
Similar Resources on Wayground
58 questions
Reading 小学校 Real
Presentation
•
Professional Development
60 questions
一起玩大考驗!
Presentation
•
Professional Development
50 questions
Study guide 2 中国地理
Presentation
•
11th - 12th Grade
51 questions
初級2 11課
Presentation
•
University
54 questions
Unit 2-关于中国
Presentation
•
12th Grade
57 questions
P6 HCL Chapter 2- Part 1
Presentation
•
Professional Development
58 questions
正向心理學未來展望
Presentation
•
University
Popular Resources on Wayground
20 questions
STAAR Review Quiz #3
Quiz
•
8th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
6 questions
Marshmallow Farm Quiz
Quiz
•
2nd - 5th Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
4th Grade
19 questions
Classifying Quadrilaterals
Quiz
•
3rd Grade
12 questions
What makes Nebraska's government unique?
Quiz
•
4th - 5th Grade