Search Header Logo
Starters

Starters

Assessment

Presentation

English, Education

2nd - 3rd Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Nguyễn Hoàng

Used 56+ times

FREE Resource

4 Slides • 46 Questions

1

Cuộc thi từ vựng

Starters

2

​Cách thi

​Các thí sinh sẽ làm bài trắc nghiệm để giành điểm. Ai điểm cao hơn sẽ chiến thắng.

3

Bắt đầu làm bài​

4

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

two

2

seventeen

3

one

4

five

5

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

run

2

walk

3

write

4

ball

6

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

doll

2

teddy bear

3

dirty

4

computer

7

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

in

2

old

3

young

4

small

8

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

under

2

in

3

on

4

flat

9

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

sofa

2

fruit

3

bed

4

plant

10

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

lunch

2

breakfast

3

jump

4

supper

11

Multiple Choice

Chọn từ đúng loại

1

soccer

2

tennis

3

alphabet

4

basketball

12

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

wall

2

board

3

table

4

giraffe

13

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

fish

2

lion

3

tiger

4

horse

14

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

boat

2

car

3

bike

4

lorry

15

Multiple Choice

Điền từ:

_y_s

1

e

2

f

3

a

4

o

16

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

man

2

woman

3

baby

4

men

17

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

eyes

2

mouth

3

legs

4

hair

18

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

jacket

2

T-shirt

3

pants

4

yellow

19

Multiple Choice

Chọn từ khác loại

1

yellow

2

food

3

red

4

blue

20

Multiple Choice

Điền từ: 

Twent_

1

y

2

e

3

u

4

i

21

Multiple Choice

Điền từ:

B_own

1

l

2

r

3

b

4

s

22

Multiple Choice

Điền từ:

h_ndb_g

1

u

2

i

3

a

4

e

23

Multiple Choice

Điền từ:

_u__y

1

m

2

n

3

o

4

p

24

Multiple Choice

Điền từ:

lo__y

1

b

2

t

3

s

4

r

25

Multiple Choice

Điền từ:

pa__ot

1

v

2

r

3

s

4

t

26

Multiple Choice

Điền từ:

_indo_

1

w

2

x

3

y

4

z

27

Multiple Choice

f__tba__

1

o and l

2

o and b

3

a and l

4

a and b

28

Multiple Choice

Điền từ:

__ma__

1

to

2

te

3

et

4

ot

29

Multiple Choice

Điền từ

fr_nt d__r

1

a

2

e

3

o

4

u

5

i

30

Multiple Choice

Điền từ

in ___ ___

1

the sky

2

the way

3

way are

4

wow wow

31

Multiple Choice

Điền từ

Fu__y

1

n

2

m

3

o

4

p

32

Multiple Choice

Điền từ

ba____n

1

l and o

2

o and l

3

a and m

4

e and n

33

Multiple Choice

Điền từ:

rid_ a bik_

1

a

2

e

3

u

4

i

34

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

Friday

2

thirteen

3

black

4

calendar

35

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

pink

2

picture

3

beautiful

4

amazing

36

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

glasses

2

white

3

black

4

color

37

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

tell

2

tail

3

tall

4

tool

38

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

dad

2

date

3

destination

4

dame

39

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

bike

2

car

3

helicopter

4

transport

40

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

gato

2

gate

3

goat

4

grapes

41

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

roar

2

rest

3

road

4

rubber

42

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

soccer

2

short

3

sleep

4

slim

43

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

board

2

burger

3

beat

4

bear

44

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

grass

2

goal

3

garden

4

gaint

45

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

on the window

2

on the wall

3

on the sky

4

wall

46

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

dirty

2

clean

3

dish

4

class

47

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

message

2

morning

3

monster

4

mother

48

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

1

lay chicken

2

late

3

later

4

lay eggs

49

Poll

Question image

Câu hỏi nâng cao.

Nhìn hình đoán từ tiếng anh 

22

23

4

5

50

​Đã xong cuộc thi

Tạm biệt​

Cuộc thi từ vựng

Starters

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 50

SLIDE