Search Header Logo
bài 20 kiểm tra

bài 20 kiểm tra

Assessment

Presentation

English

1st Grade

Easy

Created by

Kỳ Cao

Used 1+ times

FREE Resource

7 Slides • 14 Questions

1

bài 20 kiểm tra

by Kỳ Cao

2

Multiple Choice

Các từ có xuất hiện 4i [ ia ie io iu ]

trọng âm rơi vào đâu

1

trọng âm ngay trước 4i

2

trong âm cách 4i một âm tiết 

3

trọng âm rơi vào 4i

4

câu này dễ quá con không trả lời đâu 

3

Multiple Choice

convenient

trọng âm nằm ở đâu

1

con

2

ve

3

ni

4

ent

4

Multiple Choice

đặc biệt [iu] sẽ luôn biến đổi thành 

1

/iə/

2

/ia/

3

/ə/

4

/iu/

5

​quy tắc [c]

media

6

Multiple Choice

1. vacation

2. facial

3.decide

các phụ âm [c] trong 3 từ trên biến đổi thành gì

1

1./s/

2./c/

3./k/

2

1./k/

2./ʃ/

3./k/

3

1./s/

2./ʃ/

3./s/

4

1./k/

2./ʃ/

3./s/

7

​nguyên âm [a] nhấn trọng âm

media

8

Multiple Choice

relation

1

/ri.lei.ʃən/

2

/ri.lae.ʃən/

9

Multiple Choice

invade

1

/in'vei.de/

2

/'in.veid/

3

/in'veid/

4

/in'væd/

10

​nguyên âm [e] và phụ âm [g]

media
media

11

Multiple Choice

completion 

1

/səm.ˈpliː.ʃən/

2

/kəm.ˈple.ʃən/

3

/kom.ˈpliː.ʃən/

4

/kəm.ˈpliː.ʃən/

12

Multiple Select

các từ nào dưới đây có [e] đổi thành /i:/

1

compete

2

convenient

3

torrential

4

depletion

13

ate

Trọng âm cách [ate] 1 nguyên âm

​ate (v)

​ate (n),(adj)

ator - /ei.tə/

Trọng âm cách [ator] 1 nguyên âm

14

Multiple Choice

celebrate

1

/ˈse.li.brit/

2

/ˈse.li.breit/

3

/ˈse.li.brət/

4

/se.'li.breit/

15

Multiple Choice

delegate

1

/de.'li.gət/

2

/‘di.li.gət/

3

/‘de.li.gət/

16

media
media

17

media
media

18

Multiple Choice

repute

1

/ri.ˈpjuːt/

2

/ri.ˈpuːt/

19

Multiple Choice

social

1

/ˈsou.ʃəl/

2

/ˈso.ʃəl/

20

Multiple Choice

trust

1

/trʌst/

2

/tru:st/

3

/trju:st/

4

/trast/

21

Multiple Choice

union

1

/ˈuː.ni.ən/

2

/ˈjuː.ni.ən/

3

/juː'ni.ən/

4

/ˈoni.ən/

bài 20 kiểm tra

by Kỳ Cao

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 21

SLIDE