Search Header Logo
Maurugoto 第3課

Maurugoto 第3課

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Medium

Created by

Sun Asterisk Vietnam

Used 2+ times

FREE Resource

3 Slides • 11 Questions

1

Maurugoto 第3課

2

Kiểm tra phần "Chuẩn bị bài"​

3

Multiple Choice

Question image

Chọn đáp án phù hợp với nội dung của hình ảnh

1

せんせい

2

がくせい

3

こうむいん

4

かいしゃいん

4

Multiple Choice

Question image

Chọn đáp án phù hợp với nội dung của hình ảnh

1

ことば

2

せんせい

3

しゅふ

4

がくせい

5

Multiple Choice

Question image

Chọn đáp án phù hợp với nội dung của hình ảnh

1

にほん

2

かいしゃいん

3

ちゅうごくご

4

がくせい

6

Multiple Choice

Chọn hình ảnh phù hợp với nội dung à bạn nghe được:

1
2
3

7

Multiple Choice

Từ    「すこし」   có nghĩa là :

1

một chút 

2

giỏi quá

3

vậy à

8

Multiple Select

Từ    「ことば」   có nghĩa là :

1

Tiếng Anh

2

Tiếng Nhật

3

Từ ngữ, Từ ngữ

9

Kiểm tra mức độ nắm bài ​

10

Multiple Choice

Chọn từ đúng điền vào (     ) trong câu sau:

わたし(  )にほんじんです。

1

2

3

11

Multiple Choice

Chọn từ đúng điền vào (     ) trong câu sau:

A:きむらさんは せんせいですか。

B: いいえ、(    )。がくせいです。

1

せんせいです

2

せんせいじゃないです。

3

そうです。

12

Multiple Select

Chọn từ đúng điền vào (     ) trong câu sau:

A: キムさんは かんこくじんですか。

B:(           )

(có 2 đáp án đúng)

1

はい、かんこくじんです。

2

いいえ、かんこくじんです。

3

はい、にほんじんです。

4

はい、そうです。

13

Multiple Choice

Câu nào sau đây là câu trả lời cho câu hỏi mà các bạn nghe được:

1

エンジニアです

2

はい、そうです。

3

いいえ、しごとじゃないです。

14

Multiple Choice

Câu nào sau đây là câu trả lời cho câu hỏi mà các bạn nghe được:

1

はい、ちゅうごくじんです。

2

ちゅうごくごです。

3

いいえ、ちゅうごくです。

4

ちゅうごくです。

Maurugoto 第3課

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 14

SLIDE

Discover more resources for World Languages