Search Header Logo
Present Simple with 'To Be'

Present Simple with 'To Be'

Assessment

Presentation

•

English

•

3rd Grade

•

Easy

Created by

Lyls Nguyễn

Used 1+ times

FREE Resource

27 Slides • 24 Questions

1

Present Simple with 'To Be'

​

​(Thì Hiện tại đơn với động từ 'To Be')

2

Verb là gì?

​

3

Verb (Động từ) là gì?

​Verb (Động từ) là những từ chỉ

- hành động: eat, play, learn ....

​- trạng thái: be

4

To Be

​Động từ 'to be' thay đổi khi chúng ta kể 1 việc trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

5

To Be ở Hiện tại

​Tùy vào Subject, động từ 'to be' ở hiện tại được viết thành

  • ​am

  • ​is

  • ​are

​

6

Subject là gì thì 'to be' viết là am?

​

7

Subject là I thì 'to be' viết là am?
  • I am a girl.

  • ​I am handsome.

  • ​I am at home.

8

Subject là gì thì 'to be' viết là is?
  • ​Linda is my sister.

  • ​My father is a teacher.

  • ​The dog is behind the desk.

  • ​Milk is my favourite drink.

  • Chocolate is on the table.

9

Subject là số ít / Uncountable noun thì 'to be' viết là is
  • ​Linda is my sister.

  • ​My father is a teacher.

  • ​The dog is behind the desk.

  • ​Milk is my favourite drink.

  • Chocolate is on the table.

10

Subject là gì thì 'to be' viết là are?
  • ​Linda and I are beautiful.

  • ​You are doctors.

  • ​The spiders are on the wall.

  • ​They are at school.

11

Subject là you hoặc số nhiều thì 'to be' viết là are
  • ​Linda and I are beautiful.

  • ​The spiders are on the wall.

  • ​They are at school.

  • ​You are doctors.

12

Khi kể 1 việc xảy ra ở Hiện tại, 'to be' sẽ viết là:
  • am nếu Subject là I

  • ​is nếu Subject là số ít hoặc Uncountable noun

  • ​are nếu Subject là you hoặc số nhiều

13

Multiple Choice

Động từ 'to be' thích hợp đi với 'cars' là:

1

am

2

is

3

are

14

Multiple Choice

Động từ 'to be' thích hợp đi với 'cheese' là:

1

am

2

is

3

are

15

Multiple Choice

Động từ 'to be' thích hợp đi với 'you' là:

1

am

2

is

3

are

16

Multiple Choice

Động từ 'to be' thích hợp đi với 'Tom & Jerry' là:

1

am

2

is

3

are

17

Multiple Choice

Động từ 'to be' thích hợp đi với 'a potato' là:

1

am

2

is

3

are

18

Multiple Choice

Động từ 'to be' thích hợp đi với 'I' là:

1

am

2

is

3

are

19

am, is, are trong câu khẳng định

20

Câu khẳng định (+) là gì?
  • ​Linda and I are beautiful.

  • I am a student.

  • ​There is a spider on the wall.

21

Câu khẳng định (+) là câu xác định 1 sự việc là đúng
  • ​Linda and I are beautiful.

  • I am a student.

  • ​There is a spider on the wall.

22

am, is, are trong câu phủ định (-)

23

Câu phủ định (-) là gì?
  • ​Linda and I are not beautiful.

  • I am not a student.

  • ​There isn't a spider on the wall.

24

Câu phủ định (-) là câu xác định 1 sự việc là không đúng, không phải vậy
  • ​Linda and I are not beautiful.

  • I am not a student.

  • ​There isn't a spider on the wall.

​Câu phủ định (-) thường có từ NOT

25

am, is, are trong câu nghi vấn (?)

26

Câu nghi vấn (?) là gì?
  • ​Are Linda and I beautiful?

  • Am I a student?

  • ​Is there a spider on the wall?

27

Câu nghi vấn (?) là câu hỏi về tính đúng / sai của 1 sự việc; có dấu ? cuối câu
  • ​Are Linda and I beautiful?

  • Am I a student?

  • ​Is there a spider on the wall?

28

Câu nghi vấn (?) là câu hỏi về tính đúng / sai của 1 sự việc; có dấu ? cuối câu
Câu phủ định (-) là câu xác định 1 sự việc là không đúng, không phải vậy; thường có từ NOT
Câu khẳng định (+) là câu xác định 1 sự việc là đúng

29

Multiple Choice

'Are you a student?' là câu khẳng định (+), phủ định (-) hay nghi vấn (?)

1

(+)

2

(-)

3

(?)

30

Multiple Choice

'It is a table.' là câu khẳng định (+), phủ định (-) hay nghi vấn (?)

1

(+)

2

(-)

3

(?)

31

Multiple Choice

'She isn't in the house.' là câu khẳng định (+), phủ định (-) hay nghi vấn (?)

1

(+)

2

(-)

3

(?)

32

Multiple Choice

'It is a table' là khẳng định (+), phủ định (-) hay nghi vấn (?)

1

(+)

2

(-)

3

(?)

33

Multiple Choice

'The dog and the cat are in the garden.' là câu khẳng định (+), phủ định (-) hay nghi vấn (?)

1

(+)

2

(-)

3

(?)

34

Multiple Choice

'Is your mother in the kitchen?' là câu khẳng định (+), phủ định (-) hay nghi vấn (?)

1

(+)

2

(-)

3

(?)

35

Vị trí của am, is, are trong câu
(+), (-), (?)

36

  • ​Linda and I are beautiful.

  • ​​My father is a teacher.

  • T​he dog is behind the desk.

(+) S + to be + Noun, Adjective, vị trí

37

  • ​Linda and I are not beautiful.

  • ​​My father is not a teacher.

  • T​he dog is not behind the desk.

(-) S + to be NOT + Noun, Adjective, vị trí

38

  • ​Linda and I are not beautiful.

  • ​​My father is not a teacher.

  • T​he dog is not behind the desk.

(-) S + to be NOT + Noun, Adjective, vị trí

are not = aren't; is not = isn't

  • ​Linda and I aren't beautiful.

  • ​​My father isn't a teacher.

39

  • ​Are Linda and I beautiful?

  • Am I a student?

  • ​Is there a spider on the wall?

(?) To be + S + Noun, Adjective, vị trí?

40

Multiple Choice

Đứng sau 'to be' trong câu 'The boys are not tired.' là .....................

1

Noun

2

Adjective

3

vị trí

41

Multiple Choice

Đứng sau 'to be' trong câu 'We are behind the chair.' là .....................

1

Noun

2

Adjective

3

vị trí

42

Multiple Choice

Đứng sau 'to be' trong câu 'The red ball and the yellow ball are not in the basket.' là .....................

1

Noun

2

Adjective

3

vị trí

43

Multiple Choice

Đứng sau 'to be' trong câu 'Alex and his dogs are friends.' là .....................

1

Noun

2

Adjective

3

vị trí

44

Multiple Choice

Đứng sau 'to be' trong câu 'I am a student.' là .....................

1

Noun

2

Adjective

3

vị trí

45

Multiple Choice

Đứng sau 'to be' trong câu 'She is tall and thin.' là .....................

1

Noun

2

Adjective

3

vị trí

46

Fill in the Blanks

Viết câu (-) của câu sau: 'He is handsome.'

Type answer...

47

Fill in the Blanks

Viết câu (-) của câu sau: 'I am a teacher.'

Type answer...

48

Fill in the Blanks

Viết câu (-) của câu sau: 'The dogs are funny.'

Type answer...

49

Fill in the Blanks

Viết câu (?) của câu sau: 'The dogs are funny.'

Type answer...

50

Fill in the Blanks

Viết câu (?) của câu sau: 'I am beautiful.'

Type answer...

51

Fill in the Blanks

Viết câu (?) của câu sau: 'They are in the garden.'

Type answer...

pattern-tertiary
Present Simple with 'To Be'

​

​(Thì Hiện tại đơn với động từ 'To Be')

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 51

SLIDE