Search Header Logo
TỪ VỰNG BÀI 2,3

TỪ VỰNG BÀI 2,3

Assessment

Presentation

World Languages

University

Medium

Created by

Vàng Sỉu

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 21 Questions

1

TỪ VỰNG BÀI 2,3

家教-王氏秀

2

Multiple Choice

你忙吗?

1

Wǒhěnmáng

2

Tāmángma ?

3

Nǐmángma ?

4

Hànyǔnánma

3

Multiple Choice

爸爸

1

bàba

2

jiějie

3

mèimei

4

gēge

4

Multiple Choice

汉语

1

yīngyǔ

2

hányǔ

3

hànyǔ

4

Ālābóyǔ

5

Multiple Choice

很难

1

hénhǎo

2

hěnnán

3

hěnbái

4

báimǎ

6

Multiple Choice

Tiếng Hán không khó lắm

1

汉语不难

2

汉语很难

3

韩语很难

4

汉语不太难

7

Multiple Choice

Báimǎ

1

白吗

2

白麻

3

白马

4

很白

8

Multiple Choice

1

Cô ấy

2

Anh ấy

3

Bọn họ

4

Chúng tôi

9

Multiple Choice

em gái

1

妹妹

2

妈妈

3

姐姐

4

奶奶

10

Multiple Choice

1

Anh ấy

2

Chúng tôi

3

Bọn họ

4

Cô ấy

11

Multiple Choice

Em trai

1

哥哥

2

爷爷

3

弟弟

4

外公

12

Multiple Choice

学汉语

1

xuéhànyǔ

2

xuéhányǔ

3

xuéyīngyǔ

4

xuétàiyǔ

13

Multiple Choice

明天

1

zuótiān

2

jīntiān

3

míngtiān

4

báitiān

14

Multiple Choice

1

duì

2

cuò

3

4

15

Multiple Choice

1

lái

2

huí

3

zǒu

4

16

Multiple Choice

邮局

1

Ngân hàng

2

Bưu điện

3

Trường học

4

Xí nghiệp

17

Multiple Choice

Yínháng

1

邮局

2

汉语

3

银行

4

商店

18

Multiple Choice

Jìxìn

1

银行

2

明天

3

我们

4

寄信

19

Multiple Choice

Qǔqián

1

取钱

2

银行

3

寄信

4

今天

20

Multiple Choice

五,九,八

1

wǔ ,sān ,bā

2

wǔ, jiǔ , bā

3

yī , èr , sān

4

bā , jiǔ , wǔ

21

Multiple Choice

100

1

sān bǎi

2

yì bǎi

3

liǎng bǎi

4

bā bǎi

22

Multiple Choice

běijing

1

河内

2

北海

3

北京

4

南京

TỪ VỰNG BÀI 2,3

家教-王氏秀

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 22

SLIDE