Search Header Logo
Marugoto A1 だい7か(2)

Marugoto A1 だい7か(2)

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

Sun Asterisk Vietnam

Used 2+ times

FREE Resource

3 Slides • 13 Questions

1

By Sun Asterisk Vietnam

Marugoto A1 だい7か(2)

2

​Kiểm tra ôn tập bài cũ

3

Fill in the Blank

Question image

Viết từ vựng đúng với hình ảnh sau :

4

Fill in the Blank

Question image

Viết từ vựng đúng với hình ảnh sau :

5

Fill in the Blank

Question image

Viết từ vựng đúng với hình ảnh sau :

6

Fill in the Blank

Question image

Viết từ vựng đúng với hình ảnh sau :

7

Fill in the Blank

Question image

Viết từ vựng đúng với hình ảnh sau :

8

Multiple Choice

Chọn trợ từ phù hợp điền vào dấu ngoặc ( ) :

へや(  )いす(    )あります。

1

に・が

2

に・を

3

と・で

4

に・を

9

Multiple Choice

Chọn trợ từ phù hợp điền vào dấu ngoặc ( ) :

A: アンさんは どこ(  )すんでいますか。

B: おおさか(  )すんでいます。

1

2

3

4

10

Some text here about topic of discussion

Kiểm tra mức độ nắm bài

11

Multiple Choice

Nghe và chọn đáp án đúng cho câu hỏi sau :

うえださんの いえは マンションですか。

1

はい、マンションです。

2

いいえ、いっこだてです。

3

はい、マンションじゃないです。

4

いいえ、いっこだてじゃないです。

12

Multiple Choice

Nghe và chọn đáp án đúng cho câu hỏi sau :

うえださんの いえは どうですか。

1

ふるいです・あかるいです。

2

あたらしいです。くらいです。

3

ふるいです。くらいです。

4

あたらしいです。あかるいです。

13

Fill in the Blank

Viết từ để hỏi điền vào ( )

A: ( )とすんですますか。

B: ひとりで すんでいます。

14

Multiple Choice

Chọn trợ từ thích hợp vào ( )。

テレビ(   )いくつ ありますか。

1

2

3

4

 に

15

Multiple Choice

Chọn trợ từ thích hợp vào ( )。

わたしは いもうと(   )すんでいます。

1

2

3

4

 を

16

Multiple Choice

Chọn từ thích hợp vào ( )。

あのいえに いぬが (    )。

1

ありません

2

いません

By Sun Asterisk Vietnam

Marugoto A1 だい7か(2)

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 16

SLIDE

Discover more resources for World Languages