Search Header Logo
từ vững bài 11

từ vững bài 11

Assessment

Presentation

Education

KG

Easy

gubu, tự kiểm tra

Standards-aligned

Created by

Dung Nguyễn

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 16 Questions

1

Multiple Choice

Đầu

1

머리

2

3

어깨

4

2

Multiple Choice

Cổ

1

2

3

4

가슴

3

Multiple Choice

Vai

1

무릎

2

3

허리

4

어깨

4

Multiple Choice

Cánh Tay

1

2

3

다리

4

5

Multiple Choice

Hút Thuốc

1

담배를 피우다

2

알겠다

3

4

늦다

6

Multiple Choice

Biết

1

씻다

2

오래

3

알겠다

4

따뜻한 무

7

Multiple Choice

Trễ, Muộn

1

내녕

2

결혼하다

3

괜찮다

4

8

Multiple Choice

Cảm cúm

1

감기에 걸리다

2

가침을 하다

3

목이 아프다

4

꼿물이 나다

9

Multiple Choice

Phổ biến, thịnh hành

1

푹 쉬다

2

말(을) 하다

3

다행이다

4

유행이다

10

Multiple Choice

Nghỉ sâu, nghỉ kĩ

1

푹 쉬다

2

무리하다

3

리포트

4

내다

11

Multiple Choice

Nước đá

1

괜찮다

2

얼음물

3

4

결혼하다

12

Multiple Choice

Chuông báo thức

1

알람

2

끄다

3

걱정

4

발음

13

Multiple Choice

Kết hôn

1

몸살

2

무즙

3

결혼하다

4

괜찮다

14

Multiple Choice

Phát âm

1

발음

2

피사방

3

싸우다

4

15

Multiple Choice

Dán, băng bó

1

소금물

2

붙이다

3

이렇게

4

헹구다

16

Multiple Choice

Tắm

1

손님

2

3

목욕하다

4

얼음물

Đầu

1

머리

2

3

어깨

4

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 16

MULTIPLE CHOICE