Search Header Logo
BÀI 1 (CHƯƠNG 1)

BÀI 1 (CHƯƠNG 1)

Assessment

Presentation

Other, Education

KG

Easy

Created by

Toàn Nguyễn

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 38 Questions

1

Multiple Choice

1

của tôi

2

tôi

3

bạn

4

của bạn

2

Multiple Choice

Quốc Tịch

1

국적

2

나라

3

어느

4

한국

3

Multiple Choice

Tên

1

2

너는

3

나는

4

이름

4

Multiple Choice

Này-Đó-Kia

1

이-저-그

2

그-저-이

3

이-그-저

4

저-그-이

5

Multiple Choice

Đức

1

중국

2

베트남

3

독일

4

태국

6

Multiple Choice

Người Hàn Quốc

1

한국 사람

2

베트남 사람

3

인도 사람

4

한국 사람

7

Multiple Choice

Nga

1

인도

2

일본

3

러시아

4

캐나다

8

Multiple Choice

Question image
1

일본

2

미국

3

호주

4

한국

9

Multiple Choice

Question image
1

캐나다

2

미국

3

베트남

4

인도

10

Multiple Choice

Question image
1

인도

2

태국

3

독일

4

베트남

11

Multiple Choice

Question image
1

베트남

2

호주

3

러시아

4

일본

12

Multiple Choice

Question image
1

영국

2

미국

3

독일

4

중국

13

Multiple Choice

Question image
1

베트남

2

영국

3

캐나다

4

인도

14

Multiple Choice

Question image
1

한국

2

미국

3

태국

4

러시아

15

Multiple Choice

캐나다

1

Nước Hàn Quốc

2

Nước Việt Nam

3

Nước Mĩ

4

Nước Canada

16

Multiple Choice

베트남

1

Nước Việt Nam

2

Nước Anh

3

Nước Nga

4

Nước Thái Lan

17

Multiple Choice

미국

1

Nước Hàn Quốc

2

Nước Anh

3

Nước Mĩ

4

Nước Đức

18

Multiple Choice

일본

1

Nước Nhật Bản

2

Nước Hàn Quốc

3

Nước Thái Lan

4

Nước Mĩ

19

Multiple Choice

호주

1

Nước Mĩ

2

Nước Úc

3

Nước Đức

4

Nước Hàn Quốc

20

Multiple Choice

태국

1

Nước Thái Lan

2

Nước Việt Nam

3

Nước Nhật Bản

4

Nước Ấn Độ

21

Multiple Choice

한국

1

Nước Nga

2

Nước Canada

3

Nước Thái Lan

4

Nước Hàn Quốc

22

Multiple Choice

중국

1

Nước Trung Quốc

2

Nước Hàn Quốc

3

Nước Thái Lan

4

Nước Nhật bản

23

Multiple Choice

러시아

1

Nước Thái Lan

2

Nước Nhật Bản

3

Nước Việt Nam

4

Nước Nga

24

Multiple Choice

인도

1

Nước Ấn Độ

2

Nước Mĩ

3

Nước Anh

4

Nước Thái Lan

25

Multiple Choice

독일

1

Nước, quốc gia

2

Quốc tịch

3

Nước Đức

4

Nước Ấn Độ

26

Multiple Choice

사람

1

Tên của tôi

2

Bạn bè

3

Người

4

Hàn Quốc

27

Multiple Choice

영국

1

Nước Anh

2

Nước Việt Nam

3

Nước Hàn Quốc

4

Nước Mĩ

28

Multiple Choice

그렇다

1

Này

2

Đó

3

Đúng như vậy

4

Họ

29

Multiple Choice

나라

1

Quốc gia

2

Quốc tịch

3

Bạn bè

4

Tên

30

Multiple Choice

너는

1

Tên

2

Họ

3

Cậu,bạn

4

Bạn bè

31

Multiple Choice

친구

1

Cậu

2

Bạn bè

3

Tôi

4

Tên của tôi

32

Multiple Choice

아니요

1

Không

2

Vâng

3

Nào

4

Đó

33

Multiple Choice

이-그-저

1

Này-đó-kia

2

Kia-đó-này

3

Kia-này-đó

4

Đó-này-kia

34

Multiple Choice

어느

1

Đó

2

Bạn

3

Nào

4

C

35

Multiple Choice

이름

1

Họ

2

Tên

3

Tên của tôi

4

Của tôi

36

Multiple Choice

1

Việt Nam

2

Của Tôi

3

Bạn

4

Họ

37

Multiple Choice

저는

1

Tôi

2

Của tôi

3

Bạn

4

Tên

38

Multiple Choice

국적

1

Quốc gia

2

Quốc tịch

3

Trung Quốc

4

Tên

1

của tôi

2

tôi

3

bạn

4

của bạn

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 38

MULTIPLE CHOICE