Search Header Logo
第二课:汉语难吗

第二课:汉语难吗

Assessment

Presentation

Education, Fun

1st Grade

Easy

Created by

Phuong Nghiem

Used 14+ times

FREE Resource

0 Slides • 8 Questions

1

Multiple Choice

Thanh mẫu m có thể kết hợp với vận mẫu nào

1

ei

2

au

3

oa

2

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng cho từ hán sau

妹妹

1

mèimei

2

meimei

3

mèimèi

3

Multiple Choice

/tài/ là phiên âm của chữ Hán nào dưới

1

2

3

4

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng cho từ Hán sau

1

náng

2

nàn

3

nán

5

Multiple Choice

/bái/ là phiên âm của chữ Hán nào dưới đây

1

2

3

6

Multiple Choice

汉语 có nghĩa là gì?

1

tiếng Trung Quốc

2

tiếng Hàn Quốc

3

tiếng Nhật

7

Multiple Choice

'mẹ' trong tiếng Trung là gì?

1

马马

2

吗吗

3

妈妈

8

Multiple Choice

Question image

Trong hình là gì?

1

2

3

Thanh mẫu m có thể kết hợp với vận mẫu nào

1

ei

2

au

3

oa

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 8

MULTIPLE CHOICE