Search Header Logo
Từ vựng Hy Lạp

Từ vựng Hy Lạp

Assessment

Presentation

English

University

Medium

Created by

Ngọc Minh

Used 3+ times

FREE Resource

0 Slides • 10 Questions

1

Multiple Choice

Και

(Kai)

1

tạm biệt

2

nhưng

3

2

Multiple Choice

Επειδή

(Epidí)

1

Bởi vì

2

mặc dù

3

chào buổi chiều

3

Multiple Choice

Αλλά

(Allá)

1

bởi vì

2

nhưng

3

vì vậy

4

Multiple Choice

Ή

(Í)

1

vì vậy

2

3

hoặc

5

Multiple Choice

Παντού

(Pantoú)

1

mọi thứ

2

Ở khắp mọi chỗ

3

tạm biệt

6

Multiple Choice

Όλοι

(Óli)

1

mỗi người

2

mọi thứ

3

ít

7

Multiple Choice

Όλα

(Óla)

1

một số

2

ít

3

mọi thứ

8

Multiple Choice

Λίγα

(Líga)

1

ít

2

nhiều

3

một số

9

Multiple Choice

Κάποιοι

(Kápii)

1

một số

2

hoặc

3

nhiều

10

Multiple Choice

Πολλά

(Pollá)

1

tôi khỏe, cám ơn bạn

2

nhiều

3

ít

Και

(Kai)

1

tạm biệt

2

nhưng

3

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 10

MULTIPLE CHOICE