Search Header Logo
online exercises

online exercises

Assessment

Presentation

English

KG

Medium

Created by

Chung Hưng

Used 7+ times

FREE Resource

3 Slides • 21 Questions

1

Multiple Choice

Question image

disappear

1

Tàn hình

2

Biến mất

3

mất mát

4

Dịch chuyển

2

Fill in the Blank

máy in

3

Multiple Choice

Wireless technology

1

Công nghệ không dây

2

Công nghệ hiện đại

3

Công nghệ phần mềm

4

Công nghệ đa chiều

4

Multiple Choice

Question image

Awareness

1

thay đổi

2

Nhận thức

3

Sự hiểu biết

4

hiểu biết

5

Fill in the Blank

máy tính bảng

6

Multiple Choice

Question image

Die out

1

Chết dần

2

Chết

3

biến mất

4

linh hồn

7

Multiple Choice

Own idea

1

ý kiến chung

2

Ý tưởng cá nhân

3

tồn tại

4

ý kiến trái chiều

8

Multiple Choice

Question image
1

Download

2

Music download

3

Open music

4

Music

9

Multiple Choice

Question image

Survive

1

Sống

2

nảy mầm

3

Tồn tại

4

đổi mới

10

Multiple Choice

Question image

Shift

1

tồn tại

2

Đổi mới

3

Sự thay đổi

4

năng lượng

11

Fill in the Blank

máy photo copy

12

Multiple Choice

Energy

1

thay đổi

2

Tiến bộ

3

Sức mạnh

4

Năng lượng

13

Multiple Choice

Question image

Neglect

1

tiến bộ

2

Sao nhãng

3

nhận thức

4

đổi mới

14

Fill in the Blank

trò chơi máy tính

15

Multiple Choice

Question image

Abandon

1

Từ bỏ

2

đổi mới

3

Từ chối

4

thay đổi

16

Fill in the Blank

máy bán hàng

17

Multiple Choice

Safely

1

tồn tại

2

An toàn

3

Bảo vệ

4

chứa đựng

18

Multiple Choice

Hassle

1

Khó khăn

2

tồn tại

3

Rắc rối

4

sự thay đổi

19

Multiple Choice

Expensive

1

Giá cả

2

bảo mật

3

Đắt tiền

4

an toàn

20

Multiple Choice

Question image

Loss

1

Thua cuộc

2

mất mát

3

chịu đựng

4

sao nhãng

21

Multiple Choice

Information

1

Hiện đại

2

Thông tin

3

Công nghệ

4

Bảo mật

22

A photocopier/ ə 'Fəʊtəʊkɑːpiər / : máy photo copy

A printer /ə ˈPrɪntər /: máy in

A tablet /ə ˈTæblət /: máy tính bảng

A vending machine /ə ˈVendɪŋ məʃiːn / : máy bán hàng tự động

A USB stick /ə ˌJuː es ˈbiː stɪk /): thẻ USB

A computer game /ə kəmˈpjuːtər ɡeɪm /: trò chơi máy tính

23

Music download: /ˈmjuːzɪk/ /ˌdaʊnˈləʊd/: Tải nhạc

wireless technology: /ˈwaɪərləs/ /tekˈnɑːlədʒi/: Công nghệ không dây own idea: /əʊn/ /aɪˈdiːə/: Ý tưởng riêng

Energy: /ˈenərdʒi/: năng lượng

Expensive: /ɪkˈspensɪv/: đắt tiền

Safely: /ˈseɪfli/: an toàn

Information: /ˌɪnfərˈmeɪʃn/:thông tin

24

​Forever /fərˈevər/: mãi mãi

Equipment: ɪˈkwɪpmənt/ : thiết bị

Awareness: /əˈwernəs/: nhận thức

Disappear /ˌdɪsəˈpɪr/ : biến mất

Die out /daɪ/ /aʊt/: chết dần

Survive /sərˈvaɪv/: tồn tại

Shift /ʃɪft/: sự thay đổi

Neglect /nɪˈɡlekt/: sao nhãng

Abandon /əˈbændən/: từ bỏ

Hassle /ˈhæsl/: rắc rối

Loss /lɔːs/: sự mất mát

Question image

disappear

1

Tàn hình

2

Biến mất

3

mất mát

4

Dịch chuyển

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 24

MULTIPLE CHOICE