Search Header Logo
bai 7 lo 3

bai 7 lo 3

Assessment

Presentation

Other

1st Grade

Medium

Created by

Phuong Nguyen

Used 3+ times

FREE Resource

1 Slide • 11 Questions

1

2

Multiple Choice

本地人 Běndì rén

có nghĩa là gì ?

1

Người Mỹ

2

Người Campuchia

3

Người bản địa

4

người lào

3

Multiple Choice

警察Jǐngchá Có nghĩa là gì ?

1

Kỹ sư

2

bác sĩ

3

Công an

4

Cảnh sát

4

Multiple Choice

"Đường sắt "là từ nào trong các từ sau đây?

1

火锅

2

警察

3

铁路

4

苹果

5

Multiple Choice

失业 Shīyè Có nghĩa là gì ?

1

sự nghiệp

2

Thất nghiệp

3

học tập

4

ăn uống

6

Multiple Choice

十字路口 cụm nàuy có nghĩa là gì?

1

siêu thị

2

đường

3

Ngã tư đường

4

NGÃ 3 ĐƯỜNG

7

Multiple Choice

这个地区有很多商店 Zhège dìqū yǒu hěnduō shāngdiàn

Câu này có nghĩa là ?

1

Tôi rất yêu mùa hè

2

Khu vực này có rất nhiều cửa hàng

3

nhà tôi có 3 của hàng

4

Tôi đi của hàng mua đồ

8

Multiple Choice

请问警察局在哪?Câu này có nghĩa là gì?

Qǐngwèn jǐngchá jú zài nǎ

1

Trường học bạn ở đâu?

2

Quê bạn ở đâu?

3

Cho hỏi Cục cảnh sát ơ đâu?

4

Nhà bạn ở đâu?

9

Multiple Choice

请问厕所在哪?Câu này có nghĩa là gì?

1

Cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

2

Nhà của bạn ở đâu?

3

Bạn thích ăn gì?

4

Bạn thích sống ở đâu?

10

Multiple Choice

火车站 Câu này có nghĩa là gì ?

1

công ty

2

Bến ga tàu hỏa

3

Nhà bếp

4

Bệnh viện

11

Multiple Choice

虽然北京有很多人但是失业的人很多

Câu này có nghĩa là gì ?

1

Tôi rất yêu bắc kinh

2

Bắc kinh thật đẹp

3

tui tôi có 2 ngôi nhà nhưng tôi vẫn thích nhà bạn

4

Tuy nhiên bắc kinh có rất nhiều người nhưng người thất nghiệp rất nhiều

12

Multiple Choice

我跟你一起走吧

câu này có nghĩa là gì ?

1

Tôi cũng thích ăn táo

2

Chúng ta rất yêu thương nhau

3

Chúng ta cùng nhau đi thôi

4

tôi và bạn đều là bạn thân

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 12

SLIDE