
HIỆN TẠI ĐƠN
Presentation
•
English
•
11th Grade
•
Hard
Hà Đặng
Used 32+ times
FREE Resource
6 Slides • 0 Questions
1
PRESENT SIMPLE
CÁCH DÙNG THÌ HIỆN TẠI ĐƠN
1. Diễn đạt một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong hiện tạiI
I usually go to bed at 11 p.m. (Tôi thường đi ngủ vào lúc 11 giờ)
We go to work every day. (Tôi đi làm mỗi ngày)
2. Chân lý, sự thật hiển nhiên
The sun rises in the East and sets in the West. (Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía Tây)
The earth moves around the Sun. (Trái đất quay quanh mặt trời)
2
3. Sự việc xảy ra trong tương lai. Cách này thường áp dụng để nói về thời gian biểu, chương trình hoặc kế hoạch đã được cố định theo thời gian biểu.
The plane takes off at 3 p.m. this afternoon. (Chiếc máy bay hạ cánh lúc 3 giờ chiều nay)
4. Sử dụng trong câu điều kiện loại 1:
What will you do if you fail your exam? (Bạn sẽ làm gì nếu bạn trượt kỳ thi này?)
5. Sử dụng trong một số cấu trúc khác
We will wait, until she comes. (Chúng tôi sẽ đợi cho đến khi cô ấy tới)
3
Công thức thì hiện tại đơn
Động từ “tobe”
S + am/are/is + ……
I + am;
We, You, They + are He, She, It + is
Ex: I am a student. (Tôi là một sinh viên.)
S + am/are/is + not +
is not = isn’t ;
are not = aren’t
Ex: I am not a student. (Tôi không phải là một sinh viên.)
Yes – No question (Câu hỏi ngắn)
Q: Am/ Are/ Is (not) + S + ….?
A:Yes, S + am/ are/ is.
No, S + am not/ aren’t/ isn’t.
Ex: Are you a student?
Yes, I am. / No, I am not.
Wh- questions (Câu hỏi có từ để hỏi)
Wh + am/ are/ is (not) + S + ….?
Ex: Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
4
Động từ “thường”
+) S + V(e/es) + ……I ,
We, You, They + V (nguyên thể)
He, She, It + V (s/es)
Ex: He often plays soccer. (Anh ấy thường xuyên chơi bóng đá)
S + do/ does + not + V(ng.thể)
do not = don’t
does not = doesn’t
Ex: He doesn’t often play soccer. (Anh ấy không thường xuyên chơi bóng đá)
Yes – No question (Câu hỏi ngắn)
Q: Do/ Does (not) + S + V(ng.thể)..?
A:Yes, S + do/ does.
No, S + don’t/ doesn’t.
Ex: Does he play soccer?
Yes, he does. / No, he doesn’t.
Wh- questions (Câu hỏi có từ để hỏi)
Wh + do/ does(not) + S + V(nguyên thể)….?
Ex: Where do you come from? (Bạn đến từ đâu?)
5
Cách thêm s/es:
– Thêm s vào đằng sau hầu hết các động từ: want-wants; work-works;…
– Thêm es vào các động từ kết thúc bằng ch, sh, x, s: watch-watches;
miss-misses; wash-washes; fix-fixes;…
– Bỏ y và thêm ies vào sau các động từ kết thúc bởi một phụ âm + y:
study-studies;…
– Động từ bất quy tắc: Go-goes; do-does; have-has.
Cách phát âm phụ âm cuối s/es: Chú ý các phát âm phụ âm cuối này phải dựa vào phiên âm quốc tế chứ không dựa vào cách viết.
– /s/:Khi từ có tận cùng là các phụ âm /f/, /t/, /k/, /p/ , /ð/
– /iz/:Khi từ có tận cùng là các âm /s/, /z/, /∫/, /t∫/, /ʒ/, /dʒ/ (thường có tận cùng là các chữ cái ce, x, z, sh, ch, s, ge)
– /z/:Khi từ có tận cùng là nguyên âm và các phụ âm còn lại
6
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
Always (luôn luôn) , usually (thường xuyên), often (thường xuyên), frequently (thường xuyên) , sometimes (thỉnh thoảng), seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi), hardly (hiếm khi) , never (không bao giờ), generally (nhìn chung), regularly (thường xuyên).
Every day, every week, every month, every year,……. (Mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng, mỗi năm)
Once/ twice/ three times/ four times….. a day/ week/ month/ year,……. (một lần / hai lần/ ba lần/ bốn lần ……..một ngày/ tuần/ tháng/ năm)
PRESENT SIMPLE
CÁCH DÙNG THÌ HIỆN TẠI ĐƠN
1. Diễn đạt một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong hiện tạiI
I usually go to bed at 11 p.m. (Tôi thường đi ngủ vào lúc 11 giờ)
We go to work every day. (Tôi đi làm mỗi ngày)
2. Chân lý, sự thật hiển nhiên
The sun rises in the East and sets in the West. (Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía Tây)
The earth moves around the Sun. (Trái đất quay quanh mặt trời)
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 6
SLIDE
Similar Resources on Wayground
7 questions
ECN 01 - INTRO
Presentation
•
KG
6 questions
Simple present
Presentation
•
11th Grade
7 questions
Thesis Statement Review
Presentation
•
11th Grade
7 questions
Cybercrime
Presentation
•
11th Grade
7 questions
Personality description
Presentation
•
11th Grade
6 questions
REOUNT TEXT
Presentation
•
11th - 12th Grade
6 questions
test
Presentation
•
11th Grade
Popular Resources on Wayground
20 questions
Math Review
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Fast food
Quiz
•
7th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
4th Grade
19 questions
Classifying Quadrilaterals
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Figurative Language Review
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Identify Fractions, Mixed Numbers & Improper Fractions
Quiz
•
3rd - 4th Grade
Discover more resources for English
30 questions
K/H Final Review Part 1
Quiz
•
9th - 12th Grade
22 questions
Revise and Edit Final Review 3
Quiz
•
8th - 12th Grade
50 questions
Romeo and Juliet Prologue & Acts 1-5 Test
Flashcard
•
9th - 12th Grade
45 questions
LOTF Chapters 1-12 Quiz
Quiz
•
8th - 11th Grade
20 questions
Analyzing Author's Purpose and Audience
Quiz
•
11th Grade
15 questions
After Twenty Years
Quiz
•
KG - University
6 questions
I Am Malala Chapter 29-30
Quiz
•
9th - 11th Grade
20 questions
English III Final
Passage
•
11th Grade