Search Header Logo
Vocab Unit 9

Vocab Unit 9

Assessment

Presentation

English

9th Grade

Easy

Created by

tot thoi

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 42 Questions

1

Multiple Choice

accent (n)

1

truy cập

2

giọng điệu

3

ngôn ngữ

4

tai nạn

2

Multiple Choice

dominance (n)

1

nội địa

2

toàn cầu

3

bất lợi

4

chiếm ưu thế

3

Multiple Choice

dialect (n)

1

tiếng nước ngoài

2

tiếng địa phương

3

song ngữ

4

tiếng mẹ đẻ

4

Multiple Choice

establishment (n)

1

việc thành lập, thiết lập

2

sự đơn giản

3

sự tan rã

4

tính linh hoạt

5

Multiple Choice

factor (n)

1

thể loại

2

nhà máy

3

yếu tố

4

độ mở

6

Multiple Choice

get by in (a language) (v)

1

quên một ngôn ngữ nào đó

2

cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ với những gì mình có

3

bắt đầu học một ngôn ngữ mới

4

giao tiếp bằng một ngôn ngữ khác

7

Multiple Choice

bilingual (adj)

1

tiếng mẹ đẻ

2

giọng điệu

3

người sử dụng được hai thứ tiếng/ sử dụng được hai thứ tiếng

4

tiếng địa phương

8

Multiple Choice

toàn cầu (adj)

1

domestic

2

environmental

3

global

4

national

9

Multiple Choice

imitate (v)

1

bắt chước

2

nghiên cứu

3

học thuộc

4

bắt đầu

10

Multiple Choice

trường học nơi một ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ được sử dụng hoàn toàn

1

technical school

2

rural school

3

special school

4

immersion school

11

Multiple Choice

simplicity (n)

1

sự đơn giản

2

sự phức tạp

3

sự phiền nhiễu

4

sự nhanh chóng

12

Multiple Choice

flexibility (n)

1

chiếm ưu thế

2

tính linh hoạt

3

sự bắt chước

4

sự khó khăn

13

Multiple Choice

massive (adj)

1

bé nhỏ

2

to lớn

3

đa nhiệm

4

linh hoạt

14

Multiple Choice

trôi chảy

1

fly

2

flow

3

fluent

4

flexibility

15

Multiple Choice

mother tongue (n)

1

tiếng dân tộc

2

tiếng lóng

3

tiếng mẹ đẻ

4

tiếng nói

16

Multiple Choice

đa quốc gia

1

multiple

2

multiverse

3

multitask

4

multinational

17

Multiple Choice

openness (n)

1

độ nhận biết

2

độ lớn

3

độ mở

4

độ rộng

18

Multiple Choice

operate (v)

1

tổ chức, lên kế hoạch

2

đóng vai trò/ vận hành

3

hợp tác

4

mở rộng địa bàn

19

Multiple Choice

official (adj)

1

(thuộc về) hành chính, chính thức

2

(thuộc về) cơ quan, văn phòng

3

(thuộc về) lao động

4

(thuộc về) chính phủ, nhà nước

20

Multiple Choice

rusty (adj)

1

tính mới mẻ

2

vội vàng

3

đúng giờ

4

giảm đi do lâu không sử dụng

21

Multiple Choice

punctual (adj)

1

đau đớn

2

quy củ

3

đúng giờ

4

bắt buộc

22

Multiple Choice

variety (n)

1

thành phần

2

yếu tố

3

thể loại

4

sự linh hoạt

23

Multiple Choice

pick up (a language) (v)

1

học ngôn ngữ theo cách tự nhiên từ môi trường xung quanh

2

học ngôn ngữ theo cách học vẹt

3

học ngôn ngữ trong môi trường cụ thể

4

tự học một ngôn ngữ mới

24

Multiple Choice

astronaut (n)

1

thủy thủ

2

phi hành gia

3

vận động viên

4

phi công

25

Multiple Choice

astronomy (n)

1

thiên văn học

2

triết học

3

khảo cổ học

4

địa lí học

26

Multiple Choice

attach (v)

1

tấn công

2

vận chuyển

3

buộc, gài

4

gói

27

Multiple Choice

float (v)

1

phóng đi

2

trôi (trong không gian)

3

hạ cánh

4

xoay quanh

28

Multiple Choice

habitable (adj)

1

thiếu sức sống

2

không đủ điều kiện

3

đủ điều kiện cho sự sống

4

khá giả, đầy đủ điều kiện

29

Multiple Choice

International Space Station (ISS) (n)

1

tàu vũ trụ quốc tế ISS

2

cảng hàng không quốc tế ISS

3

trạm vũ trụ quốc tế ISS

4

cảnh sát quốc tế ISS

30

Multiple Choice

galaxy (n)

1

hành tinh

2

ngôi sao

3

thiên thạch

4

thiên hà

31

Multiple Choice

land (v)

1

hạ cánh

2

phóng

3

đặt chân lên vùng đất

4

di chuyển

32

Multiple Choice

launch (v, n)

1

vận hành

2

phóng

3

hạ cánh

4

ăn trưa

33

Multiple Choice

meteorite (n)

1

hành tinh

2

thiên hà

3

vũ trụ

4

thiên thạch

34

Multiple Choice

tình trạng không trọng lực

1

microgravity

2

microwave

3

microscope

4

microgram

35

Multiple Choice

chuyến đi, nhiệm vụ

1

missness

2

missell

3

mission

4

missgrand

36

Multiple Choice

orbit (v, n)

1

xoay quanh, đi theo quỹ đạo

2

phóng

3

hạ cánh

4

đi thẳng

37

Multiple Choice

parabolic flight (n)

1

chuyến bay tạo môi trường không trọng lực

2

chuyến bay khẩn cấp

3

chuyến bay thương mại

4

chuyến bay quân sự

38

Multiple Choice

rocket (n)

1

đĩa bay

2

phi cơ

3

máy bay

4

tên lửa

39

Multiple Choice

rinseless (adj)

1

không cần xả nước

2

không cần luộc

3

không cần xào

40

Multiple Choice

satellite (n)

1

vũ trụ

2

vệ tinh

3

hành tinh

4

thiên hà

41

Multiple Choice

telescope (n)

1

kính cường lực

2

gọng kính

3

kính thiên văn

4

kính vạn hoa

42

Multiple Choice

universe (n)

1

vũ trụ

2

hành tinh

3

thiên hà

4

vệ tinh

accent (n)

1

truy cập

2

giọng điệu

3

ngôn ngữ

4

tai nạn

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 42

MULTIPLE CHOICE