

bài 1 tuần 1
Presentation
•
Other
•
1st Grade
•
Practice Problem
•
Hard
K59 Nhan
FREE Resource
35 Slides • 0 Questions
1
chi phí trực tiếp không bao gồm lợi nhuận và phí quản lí
管理費:かんりひ:phí quản lí
および: và
利益:りえき:lợi nhuận
直接経費:ちょくせつけいひ: phí trực tiếp
2
vì là bạn với ông chủ nên tôi nghĩ bữa ăn hôm nay được miễn phí
オーナー:ông chủ
3
mỗi ngày tôi đều chạy bộ 5 phút
とほ
4
anh ấy có căn nhà 3 tầng
がいだて
5
nhà tôi quay mặt về phía Nam
みなみむき
6
căn nhà này là kiến trúc xây từ 10 năm trước
ちく
7
cô ấy gửi xe đạp ở chỗ đậu xe
じてんしゃおきば
8
tòa chung cư thật tuyệt vời. đúng là đáng với giá thuê cao
9
trả lại tiền đặt cọc
払戻す:はらいもどす:trả lại
しききん
10
昨日、礼金を持ってきた
hôm qua tôi đã mang tiền lễ đến
11
ここは1DKがある
ở đây có nhà có một phòng ngoài bếp và chỗ ăn
12
あそこは2LDKがある
ở bên đó có một nhà có 2 phòng ngoài bếp, chỗ ăn và phòng khách
13
広々:ひろびろ
海は広々しているです
biển thì rộng bao la
14
長めがいい:ながめがいい
希望:きぼう: mong muốn
長めがいい部屋が希望なんですが
tôi muốn có một cái phòng có tầm nhìn tốt
15
日当たりがいい:ひあたりがいい
この部屋は日当たりがいい反面、夏はかなり暑い
căn phòng này có nhiều ánh sáng nhưng ngược lại, mùa hè thì rất nóng
16
人通りが多い:ひとどおりがおおい
道:みち
この道は人通りが多い道だ
con đường này là con đường đông người qua lại
17
一軒家:いっけんや
*cấu trúc 暁には:あかつきには: một khi thì, sau khi thì
Vた・Nの+あかつきには
一軒家を立てたあかつきには、庭に桜を植えたい
sau khi xây được một ngôi nhà thì tôi muốn trồng hoa anh đào ở sân vườn
18
干し物:ほしもの:chỗ phơi quần áo
洗濯もの:せんたくもの:
洗濯物を物干しから取った
bây giờ cô ấy đang lấy quần áo ở chỗ phơi đồ
19
風呂場:ふろば
明かり:あかり:ánh sáng, đèn
灯り:あかり:đèn
風呂場の明かりを消した
tắt đèn trong phòng tắm
20
洗面所:せんめんじょ
洗面台:せんめんだい:phòng tắm
新種:しんしゅ:loại mới
磁器:じき:gốm
その洗面所の洗面台は新種の磁器でできていた
bồn rửa trong phòng tắm được làm từ loại gốm sứ mới
21
NHẤT NHÂN TRÚ
一人住まい:ひとりずまい
今ここは一人住まいの家がある
bây giờ ở đây có nhà cho người sống một mình
22
近所付き合い:きんじょづきあい
複雑:ふくざつ
近所付き合いが複雑なため、ストレスを感じる
quan hệ láng giềng phức tạp làm cho người ta căng thẳng
23
付き合う:つきあう
彼と付き合うことになるとは思ってみなかった
tôi không hề nghĩ mình sẽ hẹn hò với anh ấy
24
私は日本の友達に付き合った
tôi đã kết bạn với bạn người nhật
25
引っ越しの造りをする:ひっこしのづくり
準備:じゅんび:chuẩn bị
私は引っ越しの造りをして準備する
tôi chuẩn bị dọn hành lí chuyển nhà
26
回覧板:かいらんばん
回す:まわす:chuyển, truyền tay, phát
私は社長に回覧板を回す
tôi gửi cho trưởng phòng bảng báo cáo
27
28
この辺り:あたり
お勤め:おつとめ
この辺りにお勤めですか
anh làm ở gần đây à?
29
この付近:ふきん
この付近はトイレがない
gần đây không có nhà vệ sinh
30
真ん前:まんまえ:
喫茶店:きっさてん
真ん前は喫茶店がある
ở phía trước có một quán nước
31
真後ろ:まうしろ
海辺:うみべ: bờ biển
真後ろは海辺だ
ngay phía sau là bờ biển
32
歯磨きチューブの端からでなく真ん中から押し出す
đẩy kem đánh răng từ giữa ra thay vì đẩy từ cuối
歯磨きチューブ:はみがき: tuýp kem đánh răng
真ん中:まんなか
端:はじ
押し出す:おしだす:nặn, đẩy ra ngoài ÁP XUẤT
33
​
34
35
chi phí trực tiếp không bao gồm lợi nhuận và phí quản lí
管理費:かんりひ:phí quản lí
および: và
利益:りえき:lợi nhuận
直接経費:ちょくせつけいひ: phí trực tiếp
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 35
SLIDE
Similar Resources on Wayground
33 questions
Grade 1 - Unit 5+6 Review
Presentation
•
KG
25 questions
ひらがな あ~こ
Presentation
•
KG
22 questions
KANJI 14
Presentation
•
KG
20 questions
HWG1 - Review - July
Presentation
•
1st Grade
31 questions
Zoomでハナキン0429
Presentation
•
KG - 1st Grade
33 questions
漢字 初級2
Presentation
•
3rd Grade
31 questions
NP bài 17
Presentation
•
1st Grade
27 questions
似ているひらがな ③
Presentation
•
1st Grade
Popular Resources on Wayground
10 questions
Safety Day 2026 – Student Review
Quiz
•
9th Grade
21 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
12 questions
Map Skills
Quiz
•
3rd Grade
22 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
5th Grade
15 questions
Rounding Decimals
Quiz
•
5th Grade
Discover more resources for Other
15 questions
Addition and Subtraction
Quiz
•
1st Grade
26 questions
SLIME!!!!!
Quiz
•
KG - 12th Grade
20 questions
Addition and Subtraction facts
Quiz
•
1st - 3rd Grade
20 questions
Place Value
Quiz
•
KG - 3rd Grade
4 questions
K-2 Force and Motion Lesson
Presentation
•
KG - 2nd Grade
10 questions
Fact Families
Quiz
•
1st Grade
10 questions
Identifying Physical and Chemical Changes
Interactive video
•
1st - 5th Grade
15 questions
Place Value tens and ones
Quiz
•
1st Grade