Search Header Logo
NP bài 17

NP bài 17

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

Hương Kiều

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 30 Questions

1

By Hương Kiều

2

Multiple Choice

Ngày mai không phải đến cũng được.

1

こなくてもいいです

2

こないでください

3

Multiple Choice

Đừng hút thuốc ở đây

1

ここで たばこをすわりません

2

ここで たばこを すわないでください

4

Multiple Choice

Vì tôi đi nhật nên tôi phải học tiếng nhật

1

にほんごをべんきょうしなければなりません

2

にほんごをべんきょうしなくてもいいです

5

Multiple Choice

Không cần mang theo nước

1

みずをもっていきます

2

みずをもっていかなくてもいいです

6

Multiple Choice

Trong giờ học thì đừng nói chuyện bằng tiếng việt

1

ベトナム語で はなさない

2

ベトナム語で はなさないでください

7

Multiple Choice

Phải nộp bài thi trước 9h

1

くじ までに しけん を ださなければなりません

2

くじ まえに しけんをださない

8

Multiple Choice

Không trả tiền cũng được

1

お金を はらわなくてもいいです

2

お金をはらいません

9

Multiple Choice

rượu thì không uống cũng được

1

おさけをのまない

2

おさけをのまなくてもいいです

10

Multiple Choice

đồ cay thì không ăn cũng được

1

からいもの は たべない

2

からいもの は たべなくてもいいです

11

Multiple Choice

Vào siêu thị thì không mua đồ cũng được

1

かわない

2

かわなくてもいいです

12

Multiple Choice

vì tối nay ăn ở nhà hàng nên không nấu cơm cũng được

1

りょうりをしない

2

りょうりをしなくてもいいです

13

Multiple Choice

Vì tôi hiểu chữ hán này nên không viết bằng hiragana cũng được

1

ひらがな で かかなくてもいいです

2

ひらがな で かかない

14

Multiple Choice

Hôm nay không làm thêm cũng được

1

ざんぎょうしない

2

ざんぎょうしなくてもいいです

15

Multiple Choice

đừng viết bằng bút bi đen

1

くろいボールペンでかかないでください

2

くろいボールペンでかかない

16

Multiple Choice

vì không nóng lắm nên đừng bật điều hòa

1

エアコンをつけない

2

エアコンをつけないでください

17

Multiple Choice

đừng đỗ xe ở trước cửa hàng đó

1

あのみせの まえ に とめないでください

2

あのみせの まえ に とめない

18

Multiple Choice

Ngày mai đừng nghỉ học nữa nhé

1

あした も やすまないでくださいね

2

あした も やすまない

19

Multiple Choice

Em bé đang ngủ nên đừng nói chuyện to

1

大きいこえではなしない

2

大きいこえではなしないでください

20

Multiple Choice

Tôi ổn rồi nên đừng lo lắng

1

もうだいじょうぶですから、しんぱいしない

2

もうだいじょうぶですから、しんぱいしないでください

21

Multiple Choice

vì ngày mai có bài kiểm tra nên hôm nay phải ôn tập

1

.....ふくしゅうしない

2

.....ふくしゅうし なければ なりません

22

Multiple Choice

Trẻ em từ 6 tuổi thì phải đến trường

1

子ども は ろくさい から がっこう へ いかない

2

子ども は ろくさい から がっこう へ いかなければなりません

23

Multiple Choice

Hàng ngày phải vệ sinh lớp học

1

…きょうしつ を そうじしない

2

…きょうしつ をそうじしなければ なりません

24

Multiple Choice

Buổi sáng phải đến lớp trước 7h30

1

あさ、しちじはん までに きょうしつへ こな ければ なりません

2

あさ、しちじはん までに きょうしつへ こない

25

Multiple Choice

Muốn nghỉ thì phải gọi điện cho tổ trưởng

1

.....かちょう に でんわし なければ なりません

2

....かちょう に でんわし な

26

Multiple Choice

Trong lớp học phải nói chuyện bằng tiếng nhật

1

…にほんごではなしない

2

…にほんご で はなしな ければ なりません

27

Multiple Choice

Ngày mai hãy đến trường trước 6h nhé

1

…6時 までに いかない

2

…6時 までに いかなければ なりません

28

Multiple Choice

Vì nguy hiểm nên đừng chơi ở chỗ đó

1

あぶないですから、あそこ で あそばないでください

2

あぶないですから、あそこ で あそばない

29

Multiple Choice

hàng ngày phải làm bài tập

1

…しゅくだいを しなければ なりません

2

…しゅくだいを しない

30

Multiple Choice

phải uống thuốc

1

くすりを のまな ければ なりません

2

くすりを のまない

31

Multiple Choice

chủ nhật tuần này cũng phải làm việc

1

こんしゅう の にちようび も はたらか なければ なりません

2

こんしゅう の にちようび も はたらかない

By Hương Kiều

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 31

SLIDE

Discover more resources for World Languages