Search Header Logo
Buổi 5+6 Katakana

Buổi 5+6 Katakana

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Lan Trần

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 21 Questions

1

Multiple Choice

Nhận biết chữ cái Katakana sau:

【 ウ 】

1

wa

2

fu

3

u

4

ra

2

Multiple Choice

Question image

Nhận biết chữ cái Katakana sau:

【 ケ 】

1

ke

2

chi

3

ta

4

ku

3

Multiple Choice

Question image

Nhận biết chữ cái Katakana sau:

【 ヒ 】

1

mo

2

hi

3

se

4

ho

4

Multiple Choice

Question image

Nhận biết chữ cái Katakana sau:

【 ヌ 】

1

fu

2

o (cuối bảng)

3

nu

4

me

5

Multiple Choice

Question image

Nhận biết chữ cái Katakana sau:

【 レ 】

1

re

2

ra

3

ru

4

ro

6

Multiple Choice

Question image

Chọn chữ Katakana tương ứng:

【 Sa 】

1

2

3

4

7

Multiple Choice

Chọn chữ Katakana tương ứng:

【 Yu 】

1

2

3

4

8

Multiple Choice

Chữ nào được bê nguyên xi từ bảng Hiragana sang?

1

He

2

I

3

Ni

4

Ya

9

Multiple Choice

Question image

(Âm đục)

Chọn chữ tương ứng với các Romaji sau:

ba・pa

1

ブ・プ

2

ビ・ピ

3

バ・パ

4

ボ・ポ

10

Multiple Choice

(Âm đục)

Chọn chữ tương ứng với các Hiragana sau:

し・じ

1

ス・ズ

2

シ・ジ

3

セ・ゼ

4

ソ・ゾ

11

Multiple Choice

(Âm đục)

Chọn chữ tương ứng với các Hiragana sau:

こ・ご

1

コ・ゴ

2

カ・ガ

3

キ・ギ

4

ケ・ゲ

12

Multiple Choice

Question image

(Âm ghép thường)

Đọc các từ có âm ghép sau:

キャノン】

1

kyanon

2

kyunon

3

kiyanon

13

Multiple Choice

Question image

(Âm ghép thường)

Đọc các từ có âm ghép sau:

シュ

Tên thành viên nhóm nhạc BTS

1

chuga

2

shuga

3

shyuga

14

Multiple Choice

Question image

(Âm ghép thường)

"Mình bắt chước loài mèo kêu nha

Kêu cùng anh 【nyan, nyan, nyan, nyan】"

Chọn Katakana phù hợp:

1

ニャンニャン

2

ワンワン

3

コケコッコー

15

Multiple Choice

Question image

Nhìn ảnh chọn từ Katakana thích hợp

1

シャンプー

2

チョコレート

3

ショッピング

16

Multiple Choice

Question image

Nhìn ảnh chọn từ Katakana thích hợp

1

カード

2

ノート

3

ペン

17

Multiple Choice

Question image

Trường Sa, Hoàng Sa là của quốc gia nào?

1

ジャパン

2

タイ

3

ベトナム

18

Multiple Choice

Question image

”Cô dâu tám tuổi" là bộ phim thuộc đất nước nào?

1

インド

2

インドネシア

3

ミャンマー

19

Multiple Choice

Question image

Chọn từ chứa âm ngắt đúng với từ sau:

Bed (cái giường)

1

ペッド

2

ベッド

3

ヘッド

20

Multiple Choice

Question image

Chọn từ chứa âm ngắt đúng với từ sau:

KitKat (1 loại bánh)

1

キカッ

2

キトカト

3

キットカット

21

Multiple Select

(Khảo sát)

Bạn cảm thấy đâu là phần khó nhất của bảng chữ cái?

1

Âm ghép

2

Âm ngắt

3

Cách đọc ン(n)

4

Trường âm

5

Ghi nhớ mặt chữ Katakana

Nhận biết chữ cái Katakana sau:

【 ウ 】

1

wa

2

fu

3

u

4

ra

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 21

MULTIPLE CHOICE

Discover more resources for World Languages